Bảng Xếp Hạng Bóng Đá Hôm Nay
Bảng xếp hạng bóng đá mới nhất của các giải đấu Ngoại Hạng Anh, La Liga, Serie A, Bundesliga, Ligue 1, Champions League và V-League. Cập nhật vị trí, số điểm, hiệu số và phong độ.
Ngoại Hạng Anh
La Liga Tây Ban Nha
Serie A Ý
Bundesliga Đức
Ligue 1 Pháp
Cúp C1 Châu Âu (Champions League)
Cúp C2 Châu Âu (Europa League)
V-League 1 Việt Nam
World Cup

2. Liga - BXH 2025
2. Liga
| # | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Austria Lustenau | 28 | 16 | 6 | 6 | +14 | 54 |
THTBT |
| 2 |
SKN ST. Polten | 28 | 16 | 5 | 7 | +18 | 53 |
TTHHH |
| 3 |
Admira Wacker | 28 | 12 | 12 | 4 | +21 | 48 |
TBHTH |
| 4 |
Floridsdorfer AC | 28 | 14 | 6 | 8 | +24 | 48 |
BTHTB |
| 5 |
FC Liefering | 28 | 13 | 8 | 7 | +6 | 47 |
TTTTH |
| 6 |
SKU Amstetten | 28 | 11 | 11 | 6 | +7 | 44 |
BTHBB |
| 7 |
First Vienna | 28 | 11 | 7 | 10 | +5 | 40 |
TBTHH |
| 8 |
Austria Vienna (Am) | 28 | 11 | 6 | 11 | -7 | 39 |
BHBBH |
| 9 |
Austria Salzburg | 28 | 9 | 10 | 9 | -1 | 37 |
HTTHH |
| 10 |
WSPG Wels | 28 | 9 | 6 | 13 | -1 | 33 |
BTBTT |
| 11 |
Rapid Wien II | 28 | 9 | 5 | 14 | -12 | 32 |
TTBBB |
| 12 |
Austria Klagenfurt | 28 | 9 | 6 | 13 | -11 | 30 |
BBTTH |
| 13 |
SV Kapfenberg | 28 | 8 | 4 | 16 | -22 | 28 |
TBBBT |
| 14 |
Sturm Graz II | 28 | 5 | 6 | 17 | -20 | 21 |
BBBBH |
| 15 |
Schwarz-Weiß Bregenz | 28 | 3 | 10 | 15 | -21 | 16 |
BHBBB |
