Bảng Xếp Hạng Bóng Đá Hôm Nay
Bảng xếp hạng bóng đá mới nhất của các giải đấu Ngoại Hạng Anh, La Liga, Serie A, Bundesliga, Ligue 1, Champions League và V-League. Cập nhật vị trí, số điểm, hiệu số và phong độ.
Ngoại Hạng Anh
La Liga Tây Ban Nha
Serie A Ý
Bundesliga Đức
Ligue 1 Pháp
Cúp C1 Châu Âu (Champions League)
Cúp C2 Châu Âu (Europa League)
V-League 1 Việt Nam
World Cup

Liga I - BXH 2026
Liga I
| # | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dinamo Bucuresti | 7 | 4 | 2 | 1 | +9 | 14 |
HTTTH |
| 2 |
Rapid | 7 | 3 | 3 | 1 | +4 | 12 |
HTBHT |
| 3 |
Petrolul Ploiesti | 7 | 4 | 0 | 3 | -3 | 12 |
TBTTB |
| 4 |
Universitatea Craiova | 7 | 3 | 2 | 2 | +5 | 11 |
HTHBT |
| 5 |
FCSB | 7 | 3 | 2 | 2 | +2 | 11 |
BBTHH |
| 6 |
Corvinul Hunedoara | 7 | 2 | 4 | 1 | +4 | 10 |
HHTHH |
| 7 |
Farul Constanta | 7 | 2 | 4 | 1 | +2 | 10 |
HHHTH |
| 8 |
Oţelul | 7 | 2 | 4 | 1 | +1 | 10 |
HTHBH |
| 9 |
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe | 7 | 2 | 4 | 1 | +1 | 10 |
THHHH |
| 10 |
Arges Pitesti | 7 | 3 | 1 | 3 | -1 | 10 |
BBHTT |
| 11 |
CFR 1907 Cluj | 6 | 3 | 0 | 3 | +1 | 9 |
TTBBT |
| 12 |
Universitatea Cluj | 6 | 3 | 0 | 3 | 0 | 9 |
BBTTB |
| 13 |
FC Botosani | 7 | 1 | 4 | 2 | -1 | 7 |
HTBHB |
| 14 |
Uta Arad | 7 | 1 | 3 | 3 | -4 | 6 |
THBHB |
| 15 |
FC Voluntari | 7 | 1 | 2 | 4 | -11 | 5 |
HBBBT |
| 16 |
Csikszereda | 7 | 0 | 1 | 6 | -9 | 1 |
BBHBB |
