Bảng Xếp Hạng Bóng Đá Hôm Nay
Bảng xếp hạng bóng đá mới nhất của các giải đấu Ngoại Hạng Anh, La Liga, Serie A, Bundesliga, Ligue 1, Champions League và V-League. Cập nhật vị trí, số điểm, hiệu số và phong độ.
Ngoại Hạng Anh
La Liga Tây Ban Nha
Serie A Ý
Bundesliga Đức
Ligue 1 Pháp
Cúp C1 Châu Âu (Champions League)
Cúp C2 Châu Âu (Europa League)
V-League 1 Việt Nam
World Cup

NB II - BXH 2026
NB II
| # | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Soroksar | 11 | 7 | 3 | 1 | +14 | 24 |
HTBHT |
| 2 |
Tiszakecske FC | 11 | 6 | 5 | 0 | +9 | 23 |
HTTHT |
| 3 |
Kecskeméti TE | 11 | 7 | 2 | 2 | +9 | 23 |
TBTTH |
| 4 |
Kazincbarcikai | 11 | 5 | 5 | 1 | +6 | 20 |
THTBH |
| 5 |
Gyirmot SE | 11 | 6 | 2 | 3 | +1 | 20 |
HTTBT |
| 6 |
Ajka | 11 | 5 | 3 | 3 | +2 | 18 |
TBHBT |
| 7 |
Mezokovesd-zsory | 10 | 5 | 2 | 3 | +5 | 17 |
THHTB |
| 8 |
Diosgyori VTK | 11 | 4 | 3 | 4 | -2 | 15 |
THHTT |
| 9 |
Szentlőrinc SE | 11 | 4 | 2 | 5 | -3 | 14 |
TBHBT |
| 10 |
Fehérvár FC | 11 | 4 | 0 | 7 | +1 | 12 |
BBTBT |
| 11 |
BVSC | 10 | 3 | 2 | 5 | -1 | 11 |
HTTBB |
| 12 |
Karcag SE | 11 | 2 | 5 | 4 | -5 | 11 |
BBBHB |
| 13 |
Szeged 2011 | 10 | 2 | 4 | 4 | -4 | 10 |
BTHBH |
| 14 |
Nagykanizsai ULE | 11 | 3 | 0 | 8 | -8 | 9 |
BBBTT |
| 15 |
Kozarmisleny FC | 11 | 2 | 1 | 8 | -11 | 7 |
BTBHT |
| 16 |
Csakvar | 10 | 1 | 1 | 8 | -13 | 4 |
BBBHB |
