Bảng Xếp Hạng Bóng Đá Hôm Nay
Bảng xếp hạng bóng đá mới nhất của các giải đấu Ngoại Hạng Anh, La Liga, Serie A, Bundesliga, Ligue 1, Champions League và V-League. Cập nhật vị trí, số điểm, hiệu số và phong độ.
Ngoại Hạng Anh
La Liga Tây Ban Nha
Serie A Ý
Bundesliga Đức
Ligue 1 Pháp
Cúp C1 Châu Âu (Champions League)
Cúp C2 Châu Âu (Europa League)
V-League 1 Việt Nam
World Cup

Liga Pro - BXH 2026
Liga Pro
| # | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Independiente del Valle | 28 | 22 | 2 | 4 | +37 | 68 |
BHTTT |
| 2 |
Macara | 28 | 14 | 6 | 8 | +9 | 48 |
TTBHT |
| 3 |
Aucas | 28 | 14 | 6 | 8 | +5 | 48 |
HTTBT |
| 4 |
Universidad Catolica | 28 | 12 | 9 | 7 | +22 | 45 |
HHTHB |
| 5 |
Barcelona SC | 28 | 11 | 9 | 8 | +7 | 42 |
TBTHB |
| 6 |
LDU de Quito | 28 | 12 | 6 | 10 | +5 | 42 |
HBTTB |
| 7 |
Leones del Norte | 28 | 10 | 8 | 10 | 0 | 38 |
TBBTB |
| 8 |
Libertad | 28 | 10 | 8 | 10 | -1 | 38 |
HBTHT |
| 9 |
Mushuc Runa SC | 28 | 9 | 10 | 9 | -1 | 37 |
HTHHT |
| 10 |
Guayaquil City FC | 28 | 9 | 9 | 10 | -4 | 36 |
BTTHH |
| 11 |
Deportivo Cuenca | 28 | 10 | 5 | 13 | -11 | 35 |
TBHBB |
| 12 |
Emelec | 28 | 9 | 9 | 10 | -9 | 33 |
HTBTH |
| 13 |
Orense SC | 28 | 8 | 6 | 14 | -11 | 30 |
BBBTH |
| 14 |
Tecnico Universitario | 28 | 9 | 2 | 17 | -13 | 29 |
BTBBB |
| 15 |
Delfin SC | 28 | 7 | 6 | 15 | -11 | 27 |
TBBBH |
| 16 |
Manta FC | 28 | 5 | 5 | 18 | -24 | 20 |
BTBBT |
