H. Mastouri
Tunisia
4 bàn
Ngoại Hạng Anh
La Liga Tây Ban Nha
Serie A Ý
Bundesliga Đức
Ligue 1 Pháp
Cúp C1 Châu Âu (Champions League)
Cúp C2 Châu Âu (Europa League)
V-League 1 Việt Nam
World Cup

Africa Cup of Nations - Qualification
48Đội tham dự
48Trận đã đấu
127Tổng bàn thắng
2.65TB bàn/trận
🏆 Bảng xếp hạng
Xem đầy đủ →| # | Đội | Tr | T | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Morocco | 2 | 2 | 6 |
| 2 |
Gabon | 2 | 1 | 3 |
| 3 |
Niger | 2 | 1 | 3 |
| 4 |
Lesotho | 2 | 0 | 0 |
| 1 |
Egypt | 2 | 1 | 4 |
| 2 |
Angola | 2 | 1 | 4 |
⚽ Vua phá lưới
H. Mastouri
Tunisia
4 bàn
M. Munetsi
Zimbabwe
3 bàn
E. Colley
Gambia
3 bàn4Y. Wissa2
5Chamito2
⚔ Tấn công tốt nhất
1
South Africa
7 bàn
South Africa
7 bàn
2
Gambia
6 bàn
Gambia
6 bàn
3
Egypt
5 bàn
Egypt
5 bàn
4
Algeria
5 bàn
Algeria
5 bàn
5
Mozambique
5 bàn
Mozambique
5 bàn🛡 Phòng ngự tốt nhất
1
Morocco
0 thủng
Morocco
0 thủng
2
Egypt
0 thủng
Egypt
0 thủng
3
Ivory Coast
0 thủng
Ivory Coast
0 thủng
4
Guinea-Bissau
0 thủng
Guinea-Bissau
0 thủng
5
Angola
1 thủng
Angola
1 thủng📈 Hiệu số tốt nhất
1
South Africa
+6
South Africa
+6
2
Egypt
+5
Egypt
+5
3
Guinea-Bissau
+5
Guinea-Bissau
+5
4
Morocco
+4
Morocco
+4
5
Ivory Coast
+4
Ivory Coast
+4🤝 Nhiều trận hòa nhất
1
Botswana
2 trận
Botswana
2 trận
2
Tunisia
2 trận
Tunisia
2 trận
3
Egypt
1 trận
Egypt
1 trận
4
Angola
1 trận
Angola
1 trận
5
Eritrea
1 trận
Eritrea
1 trận🔥 Phong độ tốt nhất
1
Morocco
Morocco
W
W
2
Ivory Coast
Ivory Coast
W
W
3
Gambia
Gambia
W
W
4
South Africa
South Africa
W
W
5
Congo DR
Congo DR
W
W
❄ Phong độ kém nhất
1
Lesotho
Lesotho
L
L
2
South Sudan
South Sudan
L
L
3
Somalia
Somalia
L
L
4
Ghana
Ghana
L
L
5
Sierra Leone
Sierra Leone
L
L
⚽ Vua phá lưới
| # | Cầu thủ | Đội | Bàn |
|---|---|---|---|
| 1 | H. Mastouri | Tunisia | 4 |
| 2 | M. Munetsi | Zimbabwe | 3 |
| 3 | E. Colley | Gambia | 3 |
| 4 | Y. Wissa | Congo DR | 2 |
| 5 | Chamito | Mozambique | 2 |
| 6 | Omar Marmoush | Egypt | 2 |
| 7 | Mama Baldé | Guinea-Bissau | 2 |
| 8 | Franculino Djú | Guinea-Bissau | 2 |
| 9 | N. Dorgeles | Mali | 2 |
| 10 | A. Tia | Mali | 2 |
👟 Vua kiến tạo
| # | Cầu thủ | Đội | KT |
|---|---|---|---|
| 1 | M. Amoura | Algeria | 2 |
| 2 | K. Doumbia | Mali | 2 |
| 3 | M. Talbi | Tunisia | 2 |
| 4 | G. Mohutsiwa | Botswana | 2 |
| 5 | Y. Wissa | Congo DR | 1 |
| 6 | S. Rahimi | Morocco | 1 |
| 7 | Witi | Mozambique | 1 |
| 8 | L. Mickels | Rwanda | 1 |
| 9 | F. Sakala | Zambia | 1 |
| 10 | N. Jackson | Senegal | 1 |

Y. Wissa
Chamito
Omar Marmoush
Mama Baldé
Franculino Djú
N. Dorgeles
A. Tia
M. Amoura
K. Doumbia
M. Talbi
G. Mohutsiwa
S. Rahimi
Witi
L. Mickels
F. Sakala
N. Jackson