R. Ure
Sirius
15 bàn
Ngoại Hạng Anh
La Liga Tây Ban Nha
Serie A Ý
Bundesliga Đức
Ligue 1 Pháp
Cúp C1 Châu Âu (Champions League)
Cúp C2 Châu Âu (Europa League)
V-League 1 Việt Nam
World Cup

Allsvenskan
16Đội tham dự
151Trận đã đấu
456Tổng bàn thắng
3.02TB bàn/trận
🏆 Bảng xếp hạng
Xem đầy đủ →| # | Đội | Tr | T | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sirius | 19 | 13 | 42 |
| 2 |
Hammarby FF | 19 | 11 | 36 |
| 3 |
Djurgardens IF | 19 | 11 | 35 |
| 4 |
IF Elfsborg | 19 | 8 | 31 |
| 5 |
BK Hacken | 19 | 8 | 31 |
| 6 |
AIK Stockholm | 18 | 9 | 31 |
⚽ Vua phá lưới
R. Ure
Sirius
15 bàn
K. Lien
Djurgardens IF
13 bàn
I. Bjerkebo
Sirius
13 bàn4P. Abraham12
5E. Botheim10
⚔ Tấn công tốt nhất
1
Sirius
47 bàn
Sirius
47 bàn
2
Hammarby FF
44 bàn
Hammarby FF
44 bàn
3
Djurgardens IF
43 bàn
Djurgardens IF
43 bàn
4
BK Hacken
33 bàn
BK Hacken
33 bàn
5
Malmo FF
33 bàn
Malmo FF
33 bàn🛡 Phòng ngự tốt nhất
1
Hammarby FF
18 thủng
Hammarby FF
18 thủng
2
Gais
18 thủng
Gais
18 thủng
3
Djurgardens IF
19 thủng
Djurgardens IF
19 thủng
4
IF Elfsborg
19 thủng
IF Elfsborg
19 thủng
5
Sirius
27 thủng
Sirius
27 thủng📈 Hiệu số tốt nhất
1
Hammarby FF
+26
Hammarby FF
+26
2
Djurgardens IF
+24
Djurgardens IF
+24
3
Sirius
+20
Sirius
+20
4
IF Elfsborg
+8
IF Elfsborg
+8
5
Gais
+7
Gais
+7🤝 Nhiều trận hòa nhất
1
IF Elfsborg
7 trận
IF Elfsborg
7 trận
2
BK Hacken
7 trận
BK Hacken
7 trận
3
IF Brommapojkarna
6 trận
IF Brommapojkarna
6 trận
4
Vasteras SK FK
5 trận
Vasteras SK FK
5 trận
5
Gais
5 trận
Gais
5 trận🔥 Phong độ tốt nhất
1
IF Elfsborg
IF Elfsborg
W
D
W
W
W
2
Hammarby FF
Hammarby FF
L
W
W
W
D
3
AIK Stockholm
AIK Stockholm
W
W
W
L
D
4
IFK Goteborg
IFK Goteborg
W
D
L
W
W
5
Djurgardens IF
Djurgardens IF
W
W
W
L
L
❄ Phong độ kém nhất
1
Kalmar FF
Kalmar FF
L
D
L
L
D
2
Mjallby AIF
Mjallby AIF
L
L
W
L
L
3
Sirius
Sirius
L
L
L
D
W
4
Orgryte IS
Orgryte IS
L
D
L
L
W
5
Halmstad
Halmstad
W
D
L
L
L
⚽ Vua phá lưới
| # | Cầu thủ | Đội | Bàn |
|---|---|---|---|
| 1 | R. Ure | Sirius | 15 |
| 2 | K. Lien | Djurgardens IF | 13 |
| 3 | I. Bjerkebo | Sirius | 13 |
| 4 | P. Abraham | Hammarby FF | 12 |
| 5 | E. Botheim | Malmo FF | 10 |
| 6 | G. Lindgren | BK Hacken | 9 |
| 7 | M. Ladefoged | Vasteras SK FK | 9 |
| 8 | V. Lind | Hammarby FF | 8 |
| 9 | N. Christoffersson | Orgryte IS | 8 |
| 10 | C. Rosenquist | Kalmar FF | 7 |
👟 Vua kiến tạo
| # | Cầu thủ | Đội | KT |
|---|---|---|---|
| 1 | Bo Åsulv Hegland | Djurgardens IF | 13 |
| 2 | V. Lind | Hammarby FF | 9 |
| 3 | C. Sagoe | Kalmar FF | 8 |
| 4 | M. Hansen | IF Brommapojkarna | 6 |
| 5 | S. Hakšabanović | Malmo FF | 6 |
| 6 | I. Bjerkebo | Sirius | 5 |
| 7 | Julius Lindberg | BK Hacken | 5 |
| 8 | N. Besara | Hammarby FF | 5 |
| 9 | A. Svanbäck | BK Hacken | 5 |
| 10 | O. Berg | IF Brommapojkarna | 5 |

P. Abraham
E. Botheim
G. Lindgren
M. Ladefoged
V. Lind
N. Christoffersson
C. Rosenquist
Bo Åsulv Hegland
C. Sagoe
M. Hansen
S. Hakšabanović
Julius Lindberg
N. Besara
A. Svanbäck
O. Berg