Ngoại Hạng Anh
La Liga Tây Ban Nha
Serie A Ý
Bundesliga Đức
Ligue 1 Pháp
Cúp C1 Châu Âu (Champions League)
Cúp C2 Châu Âu (Europa League)
V-League 1 Việt Nam
World Cup

Cup
0Đội tham dự
0Trận đã đấu
0Tổng bàn thắng
0.00TB bàn/trận
Không có dữ liệu bảng xếp hạng.
⚔ Tấn công tốt nhất
🛡 Phòng ngự tốt nhất
📈 Hiệu số tốt nhất
🤝 Nhiều trận hòa nhất
🔥 Phong độ tốt nhất
❄ Phong độ kém nhất
⚽ Vua phá lưới
| # | Cầu thủ | Đội | Bàn |
|---|---|---|---|
| 1 | Y. Yazıcı | Olympiakos Piraeus | 4 |
| 2 | R. Yaremchuk | Olympiakos Piraeus | 4 |
| 3 | A. Bakasetas | Panathinaikos | 4 |
| 4 | M. Baku | Atromitos | 3 |
| 5 | M. Taremi | Olympiakos Piraeus | 3 |
| 6 | Antonio Zarzana | Volos NFC | 2 |
| 7 | A. Živković | PAOK | 1 |
| 8 | João Mário | AEK Athens FC | 1 |
| 9 | U. Račić | Aris Thessalonikis | 1 |
| 10 | M. Ozdoev | PAOK | 1 |
👟 Vua kiến tạo
| # | Cầu thủ | Đội | KT |
|---|---|---|---|
| 1 | Y. Yazıcı | Olympiakos Piraeus | 0 |
| 2 | R. Yaremchuk | Olympiakos Piraeus | 0 |
| 3 | A. Bakasetas | Panathinaikos | 0 |
| 4 | M. Baku | Atromitos | 0 |
| 5 | M. Taremi | Olympiakos Piraeus | 0 |
| 6 | Antonio Zarzana | Volos NFC | 0 |
| 7 | A. Živković | PAOK | 0 |
| 8 | João Mário | AEK Athens FC | 0 |
| 9 | U. Račić | Aris Thessalonikis | 0 |
| 10 | M. Ozdoev | PAOK | 0 |

Y. Yazıcı
R. Yaremchuk
A. Bakasetas
M. Baku
M. Taremi
Antonio Zarzana
A. Živković
João Mário
U. Račić
M. Ozdoev