Ngoại Hạng Anh
La Liga Tây Ban Nha
Serie A Ý
Bundesliga Đức
Ligue 1 Pháp
Cúp C1 Châu Âu (Champions League)
Cúp C2 Châu Âu (Europa League)
V-League 1 Việt Nam
World Cup

Cup
0Đội tham dự
0Trận đã đấu
0Tổng bàn thắng
0.00TB bàn/trận
Không có dữ liệu bảng xếp hạng.
⚔ Tấn công tốt nhất
🛡 Phòng ngự tốt nhất
📈 Hiệu số tốt nhất
🤝 Nhiều trận hòa nhất
🔥 Phong độ tốt nhất
❄ Phong độ kém nhất
⚽ Vua phá lưới
| # | Cầu thủ | Đội | Bàn |
|---|---|---|---|
| 1 | D. Georgijević | Kauno Žalgiris | 4 |
| 2 | K. Asamoah | Panevėžys | 3 |
| 3 | O. Kurtsev | Džiugas Telšiai | 3 |
| 4 | Henrique Devens | FK Zalgiris Vilnius | 3 |
| 5 | A. Smith | Panevėžys | 3 |
| 6 | Elivelto | Panevėžys | 2 |
| 7 | G. Sánchez | Babrungas | 2 |
| 8 | S. Tomemori | Babrungas | 2 |
| 9 | D. Balsys | Panevėžys | 2 |
| 10 | C. Nwoga | TransINVEST Vilnius | 2 |
👟 Vua kiến tạo
| # | Cầu thủ | Đội | KT |
|---|---|---|---|
| 1 | L. Kojić | Hegelmann Litauen | 4 |
| 2 | K. Asamoah | Panevėžys | 2 |
| 3 | Elivelto | Panevėžys | 2 |
| 4 | F. Kayramani | Džiugas Telšiai | 2 |
| 5 | S. Tabata | Babrungas | 2 |
| 6 | T. Dombrauskis | Jonava | 2 |
| 7 | Lucas de Vega | Panevėžys | 2 |
| 8 | S. Lawson | Suduva Marijampole | 2 |
| 9 | A. Benchaib | Kauno Žalgiris | 2 |
| 10 | G. Sánchez | Babrungas | 1 |

D. Georgijević
K. Asamoah
O. Kurtsev
Henrique Devens
A. Smith
Elivelto
G. Sánchez
S. Tomemori
D. Balsys
C. Nwoga
L. Kojić
F. Kayramani
S. Tabata
T. Dombrauskis
Lucas de Vega
S. Lawson
A. Benchaib