Ngoại Hạng Anh
La Liga Tây Ban Nha
Serie A Ý
Bundesliga Đức
Ligue 1 Pháp
Cúp C1 Châu Âu (Champions League)
Cúp C2 Châu Âu (Europa League)
V-League 1 Việt Nam
World Cup

Cúp Liên đoàn Anh
0Đội tham dự
0Trận đã đấu
0Tổng bàn thắng
0.00TB bàn/trận
Không có dữ liệu bảng xếp hạng.
⚔ Tấn công tốt nhất
🛡 Phòng ngự tốt nhất
📈 Hiệu số tốt nhất
🤝 Nhiều trận hòa nhất
🔥 Phong độ tốt nhất
❄ Phong độ kém nhất
⚽ Vua phá lưới
| # | Cầu thủ | Đội | Bàn |
|---|---|---|---|
| 1 | T. Barry | Everton | 3 |
| 2 | V. Castellanos | West Ham | 3 |
| 3 | C. Evans | Fleetwood Town | 3 |
| 4 | Y. Salech | Cardiff | 3 |
| 5 | H. Leonard | Peterborough | 3 |
| 6 | J. Bowen | West Ham | 2 |
| 7 | J. Ajala | West Ham | 2 |
| 8 | R. Boženík | Stoke City | 2 |
| 9 | W. Lankshear | Middlesbrough | 2 |
| 10 | H. Barnes | Newcastle | 2 |
👟 Vua kiến tạo
| # | Cầu thủ | Đội | KT |
|---|---|---|---|
| 1 | J. Anthony | Brentford | 3 |
| 2 | B. Woods | Peterborough | 2 |
| 3 | L. Billington | Crewe | 2 |
| 4 | M. Helm | Fleetwood Town | 2 |
| 5 | H. White | Plymouth | 2 |
| 6 | L. Orford | West Ham | 2 |
| 7 | A. Dedić | Newcastle | 2 |
| 8 | T. Barry | Everton | 1 |
| 9 | Y. Salech | Cardiff | 1 |
| 10 | J. Bowen | West Ham | 1 |

T. Barry
V. Castellanos
C. Evans
Y. Salech
H. Leonard
J. Bowen
J. Ajala
R. Boženík
W. Lankshear
H. Barnes
J. Anthony
B. Woods
L. Billington
M. Helm
H. White
L. Orford
A. Dedić