Ngoại Hạng Anh
La Liga Tây Ban Nha
Serie A Ý
Bundesliga Đức
Ligue 1 Pháp
Cúp C1 Châu Âu (Champions League)
Cúp C2 Châu Âu (Europa League)
V-League 1 Việt Nam
World Cup

Cúp Quốc gia Đức
0Đội tham dự
0Trận đã đấu
0Tổng bàn thắng
0.00TB bàn/trận
Không có dữ liệu bảng xếp hạng.
⚔ Tấn công tốt nhất
🛡 Phòng ngự tốt nhất
📈 Hiệu số tốt nhất
🤝 Nhiều trận hòa nhất
🔥 Phong độ tốt nhất
❄ Phong độ kém nhất
⚽ Vua phá lưới
| # | Cầu thủ | Đội | Bàn |
|---|---|---|---|
| 1 | P. Tietz | FSV Mainz 05 | 4 |
| 2 | L. Gindorf | Hannover 96 | 3 |
| 3 | D. Pejčinović | VfB Stuttgart | 3 |
| 4 | N. Amiri | FSV Mainz 05 | 2 |
| 5 | I. Matanović | SC Freiburg | 2 |
| 6 | M. Ljubičić | Union Berlin | 2 |
| 7 | H. Bolin | Borussia Mönchengladbach | 2 |
| 8 | P. Wimmer | 1899 Hoffenheim | 2 |
| 9 | B. Pichler | Hannover 96 | 2 |
| 10 | Francis-Ikechukwu Onyeka | SV Elversberg | 2 |
👟 Vua kiến tạo
| # | Cầu thủ | Đội | KT |
|---|---|---|---|
| 1 | N. Amiri | FSV Mainz 05 | 2 |
| 2 | B. Bobzien | Dynamo Dresden | 2 |
| 3 | J. Ryerson | Borussia Dortmund | 2 |
| 4 | M. Entrup | Eintracht Braunschweig | 2 |
| 5 | B. Atik | 1. FC Magdeburg | 2 |
| 6 | F. Keidel | SV Elversberg | 2 |
| 7 | P. Mwene | FSV Mainz 05 | 2 |
| 8 | D. Undav | VfB Stuttgart | 2 |
| 9 | I. Matanović | SC Freiburg | 1 |
| 10 | M. Ljubičić | Union Berlin | 1 |

P. Tietz
L. Gindorf
D. Pejčinović
N. Amiri
I. Matanović
M. Ljubičić
H. Bolin
P. Wimmer
B. Pichler
Francis-Ikechukwu Onyeka
B. Bobzien
J. Ryerson
M. Entrup
B. Atik
F. Keidel
P. Mwene
D. Undav