Ngoại Hạng Anh
La Liga Tây Ban Nha
Serie A Ý
Bundesliga Đức
Ligue 1 Pháp
Cúp C1 Châu Âu (Champions League)
Cúp C2 Châu Âu (Europa League)
V-League 1 Việt Nam
World Cup

Cupa României
0Đội tham dự
0Trận đã đấu
0Tổng bàn thắng
0.00TB bàn/trận
Không có dữ liệu bảng xếp hạng.
⚔ Tấn công tốt nhất
🛡 Phòng ngự tốt nhất
📈 Hiệu số tốt nhất
🤝 Nhiều trận hòa nhất
🔥 Phong độ tốt nhất
❄ Phong độ kém nhất
⚽ Vua phá lưới
| # | Cầu thủ | Đội | Bàn |
|---|---|---|---|
| 1 | Ricardo Matos | Arges Pitesti | 2 |
| 2 | A. Dobre | Rapid | 2 |
| 3 | K. Boateng | Dinamo Bucuresti | 1 |
| 4 | Andrézinho | Oţelul | 1 |
| 5 | A. Cicâldău | Universitatea Craiova | 1 |
| 6 | G. Grozav | Petrolul Ploiesti | 1 |
| 7 | T. Seto | Arges Pitesti | 1 |
| 8 | D. Alibec | FCSB | 1 |
| 9 | Pedro Nuno | Oţelul | 1 |
| 10 | K. Luckassen | Arges Pitesti | 1 |
👟 Vua kiến tạo
| # | Cầu thủ | Đội | KT |
|---|---|---|---|
| 1 | Ricardo Matos | Arges Pitesti | 0 |
| 2 | A. Dobre | Rapid | 0 |
| 3 | K. Boateng | Dinamo Bucuresti | 0 |
| 4 | Andrézinho | Oţelul | 0 |
| 5 | A. Cicâldău | Universitatea Craiova | 0 |
| 6 | G. Grozav | Petrolul Ploiesti | 0 |
| 7 | T. Seto | Arges Pitesti | 0 |
| 8 | D. Alibec | FCSB | 0 |
| 9 | Pedro Nuno | Oţelul | 0 |
| 10 | K. Luckassen | Arges Pitesti | 0 |

Ricardo Matos
A. Dobre
K. Boateng
Andrézinho
A. Cicâldău
G. Grozav
T. Seto
D. Alibec
Pedro Nuno
K. Luckassen