Ngoại Hạng Anh
La Liga Tây Ban Nha
Serie A Ý
Bundesliga Đức
Ligue 1 Pháp
Cúp C1 Châu Âu (Champions League)
Cúp C2 Châu Âu (Europa League)
V-League 1 Việt Nam
World Cup

EFL Trophy
0Đội tham dự
0Trận đã đấu
0Tổng bàn thắng
0.00TB bàn/trận
Không có dữ liệu bảng xếp hạng.
⚔ Tấn công tốt nhất
🛡 Phòng ngự tốt nhất
📈 Hiệu số tốt nhất
🤝 Nhiều trận hòa nhất
🔥 Phong độ tốt nhất
❄ Phong độ kém nhất
⚽ Vua phá lưới
| # | Cầu thủ | Đội | Bàn |
|---|---|---|---|
| 1 | T. Knowles | Barnet | 3 |
| 2 | M. Mothersille | Stockport County | 3 |
| 3 | B. Graham | Everton U21 | 2 |
| 4 | C. Camps | Stockport County | 1 |
| 5 | Bright Siaw | Barnet | 1 |
| 6 | D. Costelloe | Wigan | 1 |
| 7 | M. Mandron | Stockport County | 1 |
| 8 | T. Edun | Stockport County | 1 |
| 9 | J. Catesby | Everton U21 | 1 |
| 10 | Armando Quitirna | Wycombe | 1 |
👟 Vua kiến tạo
| # | Cầu thủ | Đội | KT |
|---|---|---|---|
| 1 | J. Adigun | Stockport County | 3 |
| 2 | Patrick Matejko | Barnet | 2 |
| 3 | B. Graham | Everton U21 | 1 |
| 4 | C. Camps | Stockport County | 1 |
| 5 | Bright Siaw | Barnet | 1 |
| 6 | D. Kyerewaa | Reading | 1 |
| 7 | R. Greenhalgh | Wigan | 1 |
| 8 | A. Yiadom | AFC Wimbledon | 1 |
| 9 | Joe Astles | Stockport County | 1 |
| 10 | C. Barrett | Wigan | 1 |

T. Knowles
M. Mothersille
B. Graham
C. Camps
Bright Siaw
D. Costelloe
M. Mandron
T. Edun
J. Catesby
Armando Quitirna
J. Adigun
Patrick Matejko
D. Kyerewaa
R. Greenhalgh
A. Yiadom
Joe Astles
C. Barrett