K. Andrić
Torpedo Kutaisi
8 bàn
Ngoại Hạng Anh
La Liga Tây Ban Nha
Serie A Ý
Bundesliga Đức
Ligue 1 Pháp
Cúp C1 Châu Âu (Champions League)
Cúp C2 Châu Âu (Europa League)
V-League 1 Việt Nam
World Cup

Erovnuli Liga
10Đội tham dự
118Trận đã đấu
309Tổng bàn thắng
2.62TB bàn/trận
🏆 Bảng xếp hạng
Xem đầy đủ →| # | Đội | Tr | T | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rustavi | 24 | 12 | 42 |
| 2 |
Dinamo Batumi | 24 | 11 | 40 |
| 3 |
Dinamo Tbilisi | 23 | 10 | 38 |
| 4 |
FC Iberia 1999 | 22 | 11 | 37 |
| 5 |
Dila | 23 | 10 | 33 |
| 6 |
Torpedo Kutaisi | 24 | 8 | 32 |
⚽ Vua phá lưới
K. Andrić
Torpedo Kutaisi
8 bàn
G. Arabidze
Torpedo Kutaisi
5 bàn
Felipe Pires
Torpedo Kutaisi
3 bàn4Rodrigo Silva Ramos2
5B. Osei0
⚔ Tấn công tốt nhất
1
Dinamo Batumi
39 bàn
Dinamo Batumi
39 bàn
2
Torpedo Kutaisi
37 bàn
Torpedo Kutaisi
37 bàn
3
Dinamo Tbilisi
36 bàn
Dinamo Tbilisi
36 bàn
4
Samgurali
33 bàn
Samgurali
33 bàn
5
FC Iberia 1999
32 bàn
FC Iberia 1999
32 bàn🛡 Phòng ngự tốt nhất
1
Rustavi
20 thủng
Rustavi
20 thủng
2
Dila
24 thủng
Dila
24 thủng
3
FC Iberia 1999
25 thủng
FC Iberia 1999
25 thủng
4
Dinamo Tbilisi
27 thủng
Dinamo Tbilisi
27 thủng
5
Torpedo Kutaisi
28 thủng
Torpedo Kutaisi
28 thủng📈 Hiệu số tốt nhất
1
Rustavi
+10
Rustavi
+10
2
Dinamo Tbilisi
+9
Dinamo Tbilisi
+9
3
Torpedo Kutaisi
+9
Torpedo Kutaisi
+9
4
Dinamo Batumi
+7
Dinamo Batumi
+7
5
FC Iberia 1999
+7
FC Iberia 1999
+7🤝 Nhiều trận hòa nhất
1
Gagra
9 trận
Gagra
9 trận
2
Spaeri
9 trận
Spaeri
9 trận
3
Meshakhte
9 trận
Meshakhte
9 trận
4
Dinamo Tbilisi
8 trận
Dinamo Tbilisi
8 trận
5
Torpedo Kutaisi
8 trận
Torpedo Kutaisi
8 trận🔥 Phong độ tốt nhất
1
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi
W
W
W
W
D
2
Rustavi
Rustavi
L
D
W
W
W
3
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi
D
W
L
W
W
4
Dila
Dila
W
L
D
W
W
5
Samgurali
Samgurali
L
D
W
L
W
❄ Phong độ kém nhất
1
Spaeri
Spaeri
D
L
L
D
L
2
Meshakhte
Meshakhte
D
W
L
L
L
3
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi
D
L
D
W
L
4
Gagra
Gagra
L
W
L
D
D
5
FC Iberia 1999
FC Iberia 1999
W
L
L
W
L
⚽ Vua phá lưới
| # | Cầu thủ | Đội | Bàn |
|---|---|---|---|
| 1 | K. Andrić | Torpedo Kutaisi | 8 |
| 2 | G. Arabidze | Torpedo Kutaisi | 5 |
| 3 | Felipe Pires | Torpedo Kutaisi | 3 |
| 4 | Rodrigo Silva Ramos | Dinamo Tbilisi | 2 |
| 5 | B. Osei | Dinamo Tbilisi | 0 |
| 6 | Sori Mané | Torpedo Kutaisi | 0 |
| 7 | G. Makaridze | FC Iberia 1999 | 0 |
👟 Vua kiến tạo
| # | Cầu thủ | Đội | KT |
|---|---|---|---|
| 1 | G. Arabidze | Torpedo Kutaisi | 8 |
| 2 | K. Andrić | Torpedo Kutaisi | 2 |
| 3 | Rodrigo Silva Ramos | Dinamo Tbilisi | 2 |
| 4 | B. Osei | Dinamo Tbilisi | 2 |
| 5 | Felipe Pires | Torpedo Kutaisi | 0 |
| 6 | Sori Mané | Torpedo Kutaisi | 0 |
| 7 | G. Makaridze | FC Iberia 1999 | 0 |

Rodrigo Silva Ramos
B. Osei
Sori Mané
G. Makaridze