Ngoại Hạng Anh
La Liga Tây Ban Nha
Serie A Ý
Bundesliga Đức
Ligue 1 Pháp
Cúp C1 Châu Âu (Champions League)
Cúp C2 Châu Âu (Europa League)
V-League 1 Việt Nam
World Cup

FAI Cup
0Đội tham dự
0Trận đã đấu
0Tổng bàn thắng
0.00TB bàn/trận
Không có dữ liệu bảng xếp hạng.
⚔ Tấn công tốt nhất
🛡 Phòng ngự tốt nhất
📈 Hiệu số tốt nhất
🤝 Nhiều trận hòa nhất
🔥 Phong độ tốt nhất
❄ Phong độ kém nhất
⚽ Vua phá lưới
| # | Cầu thủ | Đội | Bàn |
|---|---|---|---|
| 1 | C. Whelan | Bohemians | 4 |
| 2 | L. Boyce | Derry City | 3 |
| 3 | D. Murtagh | Longford Town | 3 |
| 4 | J. Martin | Shelbourne | 3 |
| 5 | T. Lonergan | Waterford | 2 |
| 6 | M. Strods | Bohemians | 2 |
| 7 | C. Forrester | St Patrick's Athl. | 2 |
| 8 | F. Campbell | Longford Town | 1 |
| 9 | R. Gaffney | Shamrock Rovers | 1 |
| 10 | B. Kavanagh | St Patrick's Athl. | 1 |
👟 Vua kiến tạo
| # | Cầu thủ | Đội | KT |
|---|---|---|---|
| 1 | M. Duffy | Derry City | 3 |
| 2 | C. Whelan | Bohemians | 2 |
| 3 | D. Nugent | Shamrock Rovers | 2 |
| 4 | F. Armstrong | Waterford | 2 |
| 5 | T. Lonergan | Waterford | 1 |
| 6 | F. Campbell | Longford Town | 1 |
| 7 | R. Gaffney | Shamrock Rovers | 1 |
| 8 | B. Kavanagh | St Patrick's Athl. | 1 |
| 9 | D. Markey | Drogheda United | 1 |
| 10 | A. Kazeem | St Patrick's Athl. | 1 |

C. Whelan
L. Boyce
D. Murtagh
J. Martin
T. Lonergan
M. Strods
C. Forrester
F. Campbell
R. Gaffney
B. Kavanagh
M. Duffy
D. Nugent
F. Armstrong
D. Markey
A. Kazeem