Ngoại Hạng Anh
La Liga Tây Ban Nha
Serie A Ý
Bundesliga Đức
Ligue 1 Pháp
Cúp C1 Châu Âu (Champions League)
Cúp C2 Châu Âu (Europa League)
V-League 1 Việt Nam
World Cup

FNL
0Đội tham dự
0Trận đã đấu
0Tổng bàn thắng
0.00TB bàn/trận
Không có dữ liệu bảng xếp hạng.
⚔ Tấn công tốt nhất
🛡 Phòng ngự tốt nhất
📈 Hiệu số tốt nhất
🤝 Nhiều trận hòa nhất
🔥 Phong độ tốt nhất
❄ Phong độ kém nhất
⚽ Vua phá lưới
| # | Cầu thủ | Đội | Bàn |
|---|---|---|---|
| 1 | C. Igbokwe | České Budějovice | 5 |
| 2 | T. Necid | Slavia Praha II | 4 |
| 3 | F. Firbacher | České Budějovice | 2 |
| 4 | T. Vachoušek | Zbrojovka Brno | 1 |
| 5 | C. Tiéhi | Baník Ostrava II | 1 |
| 6 | E. Šehić | Baník Ostrava II | 0 |
| 7 | S. Deli | Slavia Praha II | 0 |
| 8 | M. Strnad | Viktoria Žižkov | 0 |
| 9 | D. Toula | Slavia Praha II | 0 |
| 10 | D. Kerl | Sparta Praha U21 | 0 |
👟 Vua kiến tạo
| # | Cầu thủ | Đội | KT |
|---|---|---|---|
| 1 | T. Vachoušek | Zbrojovka Brno | 1 |
| 2 | E. Šehić | Baník Ostrava II | 1 |
| 3 | C. Igbokwe | České Budějovice | 0 |
| 4 | T. Necid | Slavia Praha II | 0 |
| 5 | F. Firbacher | České Budějovice | 0 |
| 6 | C. Tiéhi | Baník Ostrava II | 0 |
| 7 | S. Deli | Slavia Praha II | 0 |
| 8 | M. Strnad | Viktoria Žižkov | 0 |
| 9 | D. Toula | Slavia Praha II | 0 |
| 10 | D. Kerl | Sparta Praha U21 | 0 |

C. Igbokwe
T. Necid
F. Firbacher
T. Vachoušek
C. Tiéhi
E. Šehić
S. Deli
M. Strnad
D. Toula
D. Kerl