W. Lankshear
Middlesbrough
11 bàn
Ngoại Hạng Anh
La Liga Tây Ban Nha
Serie A Ý
Bundesliga Đức
Ligue 1 Pháp
Cúp C1 Châu Âu (Champions League)
Cúp C2 Châu Âu (Europa League)
V-League 1 Việt Nam
World Cup

Championship
24Đội tham dự
144Trận đã đấu
416Tổng bàn thắng
2.89TB bàn/trận
🏆 Bảng xếp hạng
Xem đầy đủ →| # | Đội | Tr | T | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Middlesbrough | 12 | 7 | 25 |
| 2 |
Swansea | 12 | 7 | 23 |
| 3 |
West Ham | 12 | 6 | 22 |
| 4 |
Wolves | 12 | 6 | 21 |
| 5 |
West Brom | 12 | 6 | 21 |
| 6 |
Southampton | 12 | 7 | 20 |
⚽ Vua phá lưới
W. Lankshear
Middlesbrough
11 bàn
C. Larin
Southampton
7 bàn
A. Guðjohnsen
Blackburn
6 bàn4J. Bowen6
5J. Moylan6
⚔ Tấn công tốt nhất
1
West Ham
32 bàn
West Ham
32 bàn
2
Middlesbrough
27 bàn
Middlesbrough
27 bàn
3
Southampton
24 bàn
Southampton
24 bàn
4
Wolves
20 bàn
Wolves
20 bàn
5
Birmingham
20 bàn
Birmingham
20 bàn🛡 Phòng ngự tốt nhất
1
Southampton
12 thủng
Southampton
12 thủng
2
Birmingham
12 thủng
Birmingham
12 thủng
3
QPR
12 thủng
QPR
12 thủng
4
Swansea
13 thủng
Swansea
13 thủng
5
West Brom
13 thủng
West Brom
13 thủng📈 Hiệu số tốt nhất
1
West Ham
+17
West Ham
+17
2
Southampton
+12
Southampton
+12
3
Middlesbrough
+10
Middlesbrough
+10
4
Birmingham
+8
Birmingham
+8
5
QPR
+8
QPR
+8🤝 Nhiều trận hòa nhất
1
Birmingham
5 trận
Birmingham
5 trận
2
QPR
5 trận
QPR
5 trận
3
Cardiff
5 trận
Cardiff
5 trận
4
Wrexham
5 trận
Wrexham
5 trận
5
Charlton
5 trận
Charlton
5 trận🔥 Phong độ tốt nhất
1
Middlesbrough
Middlesbrough
W
D
W
W
D
2
Southampton
Southampton
W
D
W
W
L
3
Birmingham
Birmingham
L
W
W
W
D
4
Stoke City
Stoke City
D
W
L
W
W
5
Blackburn
Blackburn
W
L
W
W
D
❄ Phong độ kém nhất
1
Charlton
Charlton
L
L
D
D
L
2
Preston
Preston
D
L
L
L
D
3
Norwich
Norwich
W
L
L
L
L
4
Watford
Watford
L
W
L
L
L
5
Derby
Derby
D
L
L
D
D
⚽ Vua phá lưới
| # | Cầu thủ | Đội | Bàn |
|---|---|---|---|
| 1 | W. Lankshear | Middlesbrough | 11 |
| 2 | C. Larin | Southampton | 7 |
| 3 | A. Guðjohnsen | Blackburn | 6 |
| 4 | J. Bowen | West Ham | 6 |
| 5 | J. Moylan | Cardiff | 6 |
| 6 | Fer López | Wolves | 5 |
| 7 | K. Moore | Wrexham | 5 |
| 8 | K. Mavropanos | West Ham | 5 |
| 9 | M. Touré | Norwich | 5 |
| 10 | L. Millar | Birmingham | 4 |
👟 Vua kiến tạo
| # | Cầu thủ | Đội | KT |
|---|---|---|---|
| 1 | Rio Cardines | Bristol City | 6 |
| 2 | J. Bowen | West Ham | 5 |
| 3 | F. Azaz | Southampton | 5 |
| 4 | A. Cozier-Duberry | Middlesbrough | 4 |
| 5 | T. Conway | Middlesbrough | 4 |
| 6 | J. Moylan | Cardiff | 3 |
| 7 | Fer López | Wolves | 3 |
| 8 | L. Millar | Birmingham | 3 |
| 9 | J. Morgan | West Brom | 3 |
| 10 | E. Galbraith | Stoke City | 3 |

J. Bowen
J. Moylan
Fer López
K. Moore
K. Mavropanos
M. Touré
L. Millar
Rio Cardines
F. Azaz
A. Cozier-Duberry
T. Conway
J. Morgan
E. Galbraith