A. Newby
York
2 bàn
Ngoại Hạng Anh
La Liga Tây Ban Nha
Serie A Ý
Bundesliga Đức
Ligue 1 Pháp
Cúp C1 Châu Âu (Champions League)
Cúp C2 Châu Âu (Europa League)
V-League 1 Việt Nam
World Cup

League Two
24Đội tham dự
48Trận đã đấu
127Tổng bàn thắng
2.65TB bàn/trận
🏆 Bảng xếp hạng
Xem đầy đủ →| # | Đội | Tr | T | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Bristol Rovers | 4 | 3 | 9 |
| 2 |
Barnet | 4 | 2 | 8 |
| 3 |
Walsall | 4 | 2 | 8 |
| 4 |
Crewe | 4 | 2 | 8 |
| 5 |
Oldham | 4 | 2 | 7 |
| 6 |
Cheltenham | 4 | 2 | 7 |
⚽ Vua phá lưới
A. Newby
York
2 bàn
H. Boyes
York
2 bàn
C. Lakin
Barnet
2 bàn4F. Cavegn2
5C. Kavanagh2
⚔ Tấn công tốt nhất
1
Bristol Rovers
11 bàn
Bristol Rovers
11 bàn
2
Barnet
9 bàn
Barnet
9 bàn
3
Newport County
9 bàn
Newport County
9 bàn
4
Walsall
8 bàn
Walsall
8 bàn
5
Cheltenham
8 bàn
Cheltenham
8 bàn🛡 Phòng ngự tốt nhất
1
Crewe
2 thủng
Crewe
2 thủng
2
Oldham
3 thủng
Oldham
3 thủng
3
Fleetwood Town
3 thủng
Fleetwood Town
3 thủng
4
Northampton
3 thủng
Northampton
3 thủng
5
Walsall
4 thủng
Walsall
4 thủng📈 Hiệu số tốt nhất
1
Bristol Rovers
+5
Bristol Rovers
+5
2
Barnet
+4
Barnet
+4
3
Walsall
+4
Walsall
+4
4
Oldham
+4
Oldham
+4
5
Crewe
+2
Crewe
+2🤝 Nhiều trận hòa nhất
1
Tranmere
3 trận
Tranmere
3 trận
2
Grimsby
3 trận
Grimsby
3 trận
3
Fleetwood Town
3 trận
Fleetwood Town
3 trận
4
Northampton
3 trận
Northampton
3 trận
5
Gillingham
3 trận
Gillingham
3 trận🔥 Phong độ tốt nhất
1
Bristol Rovers
Bristol Rovers
W
W
W
L
2
Barnet
Barnet
D
D
W
W
3
Walsall
Walsall
D
W
D
W
4
Crewe
Crewe
D
D
W
W
5
Oldham
Oldham
D
W
L
W
❄ Phong độ kém nhất
1
Accrington ST
Accrington ST
D
L
L
D
2
Port Vale
Port Vale
L
D
D
L
3
Northampton
Northampton
D
D
L
D
4
Rochdale
Rochdale
W
L
L
L
5
Salford City
Salford City
W
L
L
L
⚽ Vua phá lưới
| # | Cầu thủ | Đội | Bàn |
|---|---|---|---|
| 1 | A. Newby | York | 2 |
| 2 | H. Boyes | York | 2 |
| 3 | C. Lakin | Barnet | 2 |
| 4 | F. Cavegn | Bristol Rovers | 2 |
| 5 | C. Kavanagh | Oldham | 2 |
| 6 | C. Caton | Accrington ST | 2 |
| 7 | S. Gwengwe | Newport County | 2 |
| 8 | J. March | Crewe | 2 |
| 9 | K. Tshimanga | Barnet | 1 |
| 10 | R. Broom | Cheltenham | 1 |
👟 Vua kiến tạo
| # | Cầu thủ | Đội | KT |
|---|---|---|---|
| 1 | K. Tshimanga | Barnet | 2 |
| 2 | C. Doidge | Newport County | 2 |
| 3 | O. Thorn | Colchester | 2 |
| 4 | A. Newby | York | 1 |
| 5 | H. Boyes | York | 1 |
| 6 | C. Lakin | Barnet | 1 |
| 7 | F. Cavegn | Bristol Rovers | 1 |
| 8 | R. Broom | Cheltenham | 1 |
| 9 | Y. Bamba | Newport County | 1 |
| 10 | H. Biggins | Newport County | 1 |

F. Cavegn
C. Kavanagh
C. Caton
S. Gwengwe
J. March
K. Tshimanga
R. Broom
C. Doidge
O. Thorn
Y. Bamba
H. Biggins