Matsi Dagargulia
Odishi 1919
1 bàn
Ngoại Hạng Anh
La Liga Tây Ban Nha
Serie A Ý
Bundesliga Đức
Ligue 1 Pháp
Cúp C1 Châu Âu (Champions League)
Cúp C2 Châu Âu (Europa League)
V-League 1 Việt Nam
World Cup

Liga 3
16Đội tham dự
160Trận đã đấu
465Tổng bàn thắng
2.91TB bàn/trận
🏆 Bảng xếp hạng
Xem đầy đủ →| # | Đội | Tr | T | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Varketili | 20 | 14 | 48 |
| 2 |
Guria | 20 | 14 | 45 |
| 3 |
FC Iberia 1999 II | 20 | 10 | 37 |
| 4 |
Gonio | 20 | 10 | 35 |
| 5 |
Merani Tbilisi | 20 | 10 | 35 |
| 6 |
Irao | 20 | 10 | 33 |
⚽ Vua phá lưới
Matsi Dagargulia
Odishi 1919
1 bàn
L. Nozadze
Shturmi
0 bàn
Luka Koberidze
Odishi 1919
0 bàn⚔ Tấn công tốt nhất
1
Guria
56 bàn
Guria
56 bàn
2
Varketili
53 bàn
Varketili
53 bàn
3
Irao
34 bàn
Irao
34 bàn
4
WIT Georgia
33 bàn
WIT Georgia
33 bàn
5
Didube 2014
32 bàn
Didube 2014
32 bàn🛡 Phòng ngự tốt nhất
1
Guria
11 thủng
Guria
11 thủng
2
Varketili
12 thủng
Varketili
12 thủng
3
FC Iberia 1999 II
15 thủng
FC Iberia 1999 II
15 thủng
4
Gonio
20 thủng
Gonio
20 thủng
5
Irao
21 thủng
Irao
21 thủng📈 Hiệu số tốt nhất
1
Guria
+45
Guria
+45
2
Varketili
+41
Varketili
+41
3
FC Iberia 1999 II
+15
FC Iberia 1999 II
+15
4
Irao
+13
Irao
+13
5
WIT Georgia
+12
WIT Georgia
+12🤝 Nhiều trận hòa nhất
1
Iveria Khashuri
8 trận
Iveria Khashuri
8 trận
2
FC Iberia 1999 II
7 trận
FC Iberia 1999 II
7 trận
3
Lokomotivi Tbilisi
7 trận
Lokomotivi Tbilisi
7 trận
4
Varketili
6 trận
Varketili
6 trận
5
Didube 2014
6 trận
Didube 2014
6 trận🔥 Phong độ tốt nhất
1
Guria
Guria
W
W
W
W
L
2
Dinamo Tbilisi II
Dinamo Tbilisi II
D
D
W
W
W
3
Merani Tbilisi
Merani Tbilisi
W
W
W
L
D
4
Varketili
Varketili
D
W
D
W
D
5
Lokomotivi Tbilisi
Lokomotivi Tbilisi
D
D
W
D
W
❄ Phong độ kém nhất
1
Betlemi
Betlemi
L
L
L
L
D
2
Iveria Khashuri
Iveria Khashuri
D
L
L
D
L
3
Gardabani
Gardabani
W
L
L
L
L
4
Kolkheti Khobi
Kolkheti Khobi
D
L
W
L
L
5
Iberia 2010
Iberia 2010
W
L
D
L
L
⚽ Vua phá lưới
| # | Cầu thủ | Đội | Bàn |
|---|---|---|---|
| 1 | Matsi Dagargulia | Odishi 1919 | 1 |
| 2 | L. Nozadze | Shturmi | 0 |
| 3 | Luka Koberidze | Odishi 1919 | 0 |
👟 Vua kiến tạo
| # | Cầu thủ | Đội | KT |
|---|---|---|---|
| 1 | Matsi Dagargulia | Odishi 1919 | 0 |
| 2 | L. Nozadze | Shturmi | 0 |
| 3 | Luka Koberidze | Odishi 1919 | 0 |
