I. Baldé
Rodez
5 bàn
Ngoại Hạng Anh
La Liga Tây Ban Nha
Serie A Ý
Bundesliga Đức
Ligue 1 Pháp
Cúp C1 Châu Âu (Champions League)
Cúp C2 Châu Âu (Europa League)
V-League 1 Việt Nam
World Cup

Ligue 2
18Đội tham dự
41Trận đã đấu
101Tổng bàn thắng
2.46TB bàn/trận
🏆 Bảng xếp hạng
Xem đầy đủ →| # | Đội | Tr | T | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Saint Etienne | 4 | 4 | 12 |
| 2 |
Annecy | 5 | 3 | 10 |
| 3 |
Reims | 4 | 2 | 8 |
| 4 |
Montpellier | 4 | 2 | 8 |
| 5 |
RED Star FC 93 | 5 | 2 | 8 |
| 6 |
Rodez | 4 | 2 | 7 |
⚽ Vua phá lưới
I. Baldé
Rodez
5 bàn
T. Ballo
Saint Etienne
4 bàn
I. Cardona
Saint Etienne
4 bàn4B. Leye3
5J. Breum2
⚔ Tấn công tốt nhất
1
Saint Etienne
13 bàn
Saint Etienne
13 bàn
2
Reims
10 bàn
Reims
10 bàn
3
Rodez
10 bàn
Rodez
10 bàn
4
Dunkerque
8 bàn
Dunkerque
8 bàn
5
Annecy
7 bàn
Annecy
7 bàn🛡 Phòng ngự tốt nhất
1
Montpellier
1 thủng
Montpellier
1 thủng
2
Nancy
1 thủng
Nancy
1 thủng
3
Saint Etienne
3 thủng
Saint Etienne
3 thủng
4
Metz
3 thủng
Metz
3 thủng
5
Boulogne
3 thủng
Boulogne
3 thủng📈 Hiệu số tốt nhất
1
Saint Etienne
+10
Saint Etienne
+10
2
Reims
+5
Reims
+5
3
Rodez
+3
Rodez
+3
4
Annecy
+2
Annecy
+2
5
Montpellier
+2
Montpellier
+2🤝 Nhiều trận hòa nhất
1
Boulogne
4 trận
Boulogne
4 trận
2
Clermont Foot
4 trận
Clermont Foot
4 trận
3
Metz
3 trận
Metz
3 trận
4
Sochaux
3 trận
Sochaux
3 trận
5
Dijon
3 trận
Dijon
3 trận🔥 Phong độ tốt nhất
1
Saint Etienne
Saint Etienne
W
W
W
W
2
Annecy
Annecy
W
D
L
W
W
3
Reims
Reims
W
W
D
D
4
Montpellier
Montpellier
D
W
W
D
5
RED Star FC 93
RED Star FC 93
W
L
D
D
W
❄ Phong độ kém nhất
1
Nantes
Nantes
D
L
L
L
2
Dijon
Dijon
D
L
D
L
D
3
Guingamp
Guingamp
D
L
W
L
4
Boulogne
Boulogne
D
D
D
L
D
5
Clermont Foot
Clermont Foot
D
D
D
L
D
⚽ Vua phá lưới
| # | Cầu thủ | Đội | Bàn |
|---|---|---|---|
| 1 | I. Baldé | Rodez | 5 |
| 2 | T. Ballo | Saint Etienne | 4 |
| 3 | I. Cardona | Saint Etienne | 4 |
| 4 | B. Leye | PAU | 3 |
| 5 | J. Breum | Saint Etienne | 2 |
| 6 | W. Younoussa | Nantes | 2 |
| 7 | E. Prutsev | Dunkerque | 2 |
| 8 | O. Joly | Rodez | 2 |
| 9 | Y. El Kachati | Reims | 2 |
| 10 | Samy Olivier Chouchane | Dijon | 2 |
👟 Vua kiến tạo
| # | Cầu thủ | Đội | KT |
|---|---|---|---|
| 1 | R. Lipinski | Rodez | 3 |
| 2 | D. Guindo | Reims | 3 |
| 3 | T. Ballo | Saint Etienne | 2 |
| 4 | I. Cardona | Saint Etienne | 2 |
| 5 | J. Breum | Saint Etienne | 2 |
| 6 | Marco Decherf | Dunkerque | 2 |
| 7 | A. Boakye | Saint Etienne | 2 |
| 8 | T. Robinet | Dunkerque | 2 |
| 9 | I. Housni | Nancy | 2 |
| 10 | W. Younoussa | Nantes | 1 |

B. Leye
J. Breum
W. Younoussa
E. Prutsev
O. Joly
Y. El Kachati
Samy Olivier Chouchane
R. Lipinski
D. Guindo
Marco Decherf
A. Boakye
T. Robinet
I. Housni