Ngoại Hạng Anh
La Liga Tây Ban Nha
Serie A Ý
Bundesliga Đức
Ligue 1 Pháp
Cúp C1 Châu Âu (Champions League)
Cúp C2 Châu Âu (Europa League)
V-League 1 Việt Nam
World Cup

National 1 Pháp (Hạng 3)
0Đội tham dự
0Trận đã đấu
0Tổng bàn thắng
0.00TB bàn/trận
Không có dữ liệu bảng xếp hạng.
⚔ Tấn công tốt nhất
🛡 Phòng ngự tốt nhất
📈 Hiệu số tốt nhất
🤝 Nhiều trận hòa nhất
🔥 Phong độ tốt nhất
❄ Phong độ kém nhất
⚽ Vua phá lưới
| # | Cầu thủ | Đội | Bàn |
|---|---|---|---|
| 1 | A. Ba-Sy | Rouen | 6 |
| 2 | M. Hamek | Aubagne | 6 |
| 3 | A. Duville-Parsemain | Caen | 5 |
| 4 | C. Raux Yao | Stade Briochin | 3 |
| 5 | Tiago Castro | Gobelins | 2 |
| 6 | M. Rouai | Valenciennes | 2 |
| 7 | M. Beneddine | Chateauroux | 2 |
| 8 | M. Peybernes | Sochaux | 1 |
| 9 | S. Kielt | Concarneau | 1 |
| 10 | M. Guel | Bourg-en-bresse 01 | 0 |
👟 Vua kiến tạo
| # | Cầu thủ | Đội | KT |
|---|---|---|---|
| 1 | A. Ba-Sy | Rouen | 3 |
| 2 | Tiago Castro | Gobelins | 2 |
| 3 | M. Hamek | Aubagne | 1 |
| 4 | A. Duville-Parsemain | Caen | 1 |
| 5 | M. Rouai | Valenciennes | 1 |
| 6 | M. Beneddine | Chateauroux | 1 |
| 7 | C. Raux Yao | Stade Briochin | 0 |
| 8 | M. Peybernes | Sochaux | 0 |
| 9 | S. Kielt | Concarneau | 0 |
| 10 | M. Guel | Bourg-en-bresse 01 | 0 |

A. Ba-Sy
M. Hamek
A. Duville-Parsemain
C. Raux Yao
Tiago Castro
M. Rouai
M. Beneddine
M. Peybernes
S. Kielt
M. Guel