Ngoại Hạng Anh
La Liga Tây Ban Nha
Serie A Ý
Bundesliga Đức
Ligue 1 Pháp
Cúp C1 Châu Âu (Champions League)
Cúp C2 Châu Âu (Europa League)
V-League 1 Việt Nam
World Cup

Prva Liga
0Đội tham dự
0Trận đã đấu
0Tổng bàn thắng
0.00TB bàn/trận
Không có dữ liệu bảng xếp hạng.
⚔ Tấn công tốt nhất
🛡 Phòng ngự tốt nhất
📈 Hiệu số tốt nhất
🤝 Nhiều trận hòa nhất
🔥 Phong độ tốt nhất
❄ Phong độ kém nhất
⚽ Vua phá lưới
| # | Cầu thủ | Đội | Bàn |
|---|---|---|---|
| 1 | I. Abass | Jedinstvo Ub | 6 |
| 2 | M. Jevtović | Borac Cacak | 4 |
| 3 | B. Mladenović | Dubočica | 2 |
| 4 | D. Lazić | Grafičar | 1 |
| 5 | Nikola Stojiljković | Grafičar | 1 |
| 6 | Andrija Ratkovic | Dubočica | 1 |
| 7 | Diogo Teixeira | Dubočica | 0 |
| 8 | Nikola Bogdanovic | FK Trayal | 0 |
👟 Vua kiến tạo
| # | Cầu thủ | Đội | KT |
|---|---|---|---|
| 1 | I. Abass | Jedinstvo Ub | 0 |
| 2 | M. Jevtović | Borac Cacak | 0 |
| 3 | B. Mladenović | Dubočica | 0 |
| 4 | D. Lazić | Grafičar | 0 |
| 5 | Nikola Stojiljković | Grafičar | 0 |
| 6 | Andrija Ratkovic | Dubočica | 0 |
| 7 | Diogo Teixeira | Dubočica | 0 |
| 8 | Nikola Bogdanovic | FK Trayal | 0 |

I. Abass
M. Jevtović
B. Mladenović
D. Lazić
Nikola Stojiljković
Andrija Ratkovic
Diogo Teixeira
Nikola Bogdanovic