Ngoại Hạng Anh
La Liga Tây Ban Nha
Serie A Ý
Bundesliga Đức
Ligue 1 Pháp
Cúp C1 Châu Âu (Champions League)
Cúp C2 Châu Âu (Europa League)
V-League 1 Việt Nam
World Cup

Super Cup
0Đội tham dự
0Trận đã đấu
0Tổng bàn thắng
0.00TB bàn/trận
Không có dữ liệu bảng xếp hạng.
⚔ Tấn công tốt nhất
🛡 Phòng ngự tốt nhất
📈 Hiệu số tốt nhất
🤝 Nhiều trận hòa nhất
🔥 Phong độ tốt nhất
❄ Phong độ kém nhất
⚽ Vua phá lưới
| # | Cầu thủ | Đội | Bàn |
|---|---|---|---|
| 1 | Y. Osako | Vissel Kobe | 22 |
| 2 | Y. Muto | Vissel Kobe | 10 |
| 3 | T. Miyashiro | Vissel Kobe | 7 |
| 4 | S. Nakamura | Sanfrecce Hiroshima | 5 |
| 5 | M. Mitsuta | Sanfrecce Hiroshima | 4 |
| 6 | R. Germain | Sanfrecce Hiroshima | 4 |
| 7 | K. Yuruki | Vissel Kobe | 3 |
| 8 | D. Suga | Sanfrecce Hiroshima | 3 |
| 9 | S. Inoue | Sanfrecce Hiroshima | 3 |
| 10 | Jean Patrick | Vissel Kobe | 3 |
👟 Vua kiến tạo
| # | Cầu thủ | Đội | KT |
|---|---|---|---|
| 1 | Y. Muto | Vissel Kobe | 10 |
| 2 | Y. Osako | Vissel Kobe | 8 |
| 3 | S. Nakamura | Sanfrecce Hiroshima | 6 |
| 4 | M. Mitsuta | Sanfrecce Hiroshima | 5 |
| 5 | K. Yuruki | Vissel Kobe | 4 |
| 6 | R. Germain | Sanfrecce Hiroshima | 3 |
| 7 | Marcos Júnior | Sanfrecce Hiroshima | 3 |
| 8 | D. Suga | Sanfrecce Hiroshima | 2 |
| 9 | S. Higashi | Sanfrecce Hiroshima | 2 |
| 10 | S. Koshimichi | Sanfrecce Hiroshima | 2 |

Y. Osako
Y. Muto
T. Miyashiro
S. Nakamura
M. Mitsuta
R. Germain
K. Yuruki
D. Suga
S. Inoue
Jean Patrick
Marcos Júnior
S. Higashi
S. Koshimichi