Ngoại Hạng Anh
La Liga Tây Ban Nha
Serie A Ý
Bundesliga Đức
Ligue 1 Pháp
Cúp C1 Châu Âu (Champions League)
Cúp C2 Châu Âu (Europa League)
V-League 1 Việt Nam
World Cup

Svenska Cupen
0Đội tham dự
0Trận đã đấu
0Tổng bàn thắng
0.00TB bàn/trận
Không có dữ liệu bảng xếp hạng.
⚔ Tấn công tốt nhất
🛡 Phòng ngự tốt nhất
📈 Hiệu số tốt nhất
🤝 Nhiều trận hòa nhất
🔥 Phong độ tốt nhất
❄ Phong độ kém nhất
⚽ Vua phá lưới
| # | Cầu thủ | Đội | Bàn |
|---|---|---|---|
| 1 | S. Andersen | BK Hacken | 1 |
| 2 | F. Benković | AIK Stockholm | 1 |
| 3 | A. Trondsen | IFK Goteborg | 1 |
| 4 | P. Dibba | Haninge | 1 |
| 5 | B. Celina | AIK Stockholm | 1 |
| 6 | F. Ayaz | Haninge | 1 |
| 7 | V. Rodić | Osters IF | 1 |
| 8 | A. Ståhl | Djurgardens IF | 1 |
| 9 | N. Björk | IF Karlstad | 1 |
| 10 | S. Rydz | IF Karlstad | 1 |
👟 Vua kiến tạo
| # | Cầu thủ | Đội | KT |
|---|---|---|---|
| 1 | S. Andersen | BK Hacken | 0 |
| 2 | F. Benković | AIK Stockholm | 0 |
| 3 | A. Trondsen | IFK Goteborg | 0 |
| 4 | P. Dibba | Haninge | 0 |
| 5 | B. Celina | AIK Stockholm | 0 |
| 6 | F. Ayaz | Haninge | 0 |
| 7 | V. Rodić | Osters IF | 0 |
| 8 | A. Ståhl | Djurgardens IF | 0 |
| 9 | F. Winther | Hammarby FF | 0 |
| 10 | B. Milovanov | Sirius | 0 |

S. Andersen
F. Benković
A. Trondsen
P. Dibba
B. Celina
F. Ayaz
V. Rodić
A. Ståhl
N. Björk
S. Rydz
F. Winther
B. Milovanov