M. Glushenkov
Zenit
5 bàn
Ngoại Hạng Anh
La Liga Tây Ban Nha
Serie A Ý
Bundesliga Đức
Ligue 1 Pháp
Cúp C1 Châu Âu (Champions League)
Cúp C2 Châu Âu (Europa League)
V-League 1 Việt Nam
World Cup

Premier League
16Đội tham dự
51Trận đã đấu
143Tổng bàn thắng
2.80TB bàn/trận
🏆 Bảng xếp hạng
Xem đầy đủ →| # | Đội | Tr | T | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Krasnodar | 7 | 6 | 19 |
| 2 |
CSKA Moscow | 7 | 4 | 15 |
| 3 |
Spartak Moscow | 6 | 4 | 13 |
| 4 |
Zenit | 7 | 4 | 12 |
| 5 |
Baltika | 6 | 3 | 10 |
| 6 |
Dynamo | 6 | 3 | 10 |
⚽ Vua phá lưới
M. Glushenkov
Zenit
5 bàn
A. Sobolev
Zenit
5 bàn
A. Maksimenko
Rodina Moskva
3 bàn4N. Krivtsov3
5G. Melkadze3
⚔ Tấn công tốt nhất
1
Zenit
14 bàn
Zenit
14 bàn
2
FC Krasnodar
13 bàn
FC Krasnodar
13 bàn
3
CSKA Moscow
11 bàn
CSKA Moscow
11 bàn
4
Spartak Moscow
11 bàn
Spartak Moscow
11 bàn
5
Baltika
10 bàn
Baltika
10 bàn🛡 Phòng ngự tốt nhất
1
Spartak Moscow
5 thủng
Spartak Moscow
5 thủng
2
FC Krasnodar
6 thủng
FC Krasnodar
6 thủng
3
Zenit
6 thủng
Zenit
6 thủng
4
Baltika
6 thủng
Baltika
6 thủng
5
CSKA Moscow
7 thủng
CSKA Moscow
7 thủng📈 Hiệu số tốt nhất
1
Zenit
+8
Zenit
+8
2
FC Krasnodar
+7
FC Krasnodar
+7
3
Spartak Moscow
+6
Spartak Moscow
+6
4
CSKA Moscow
+4
CSKA Moscow
+4
5
Baltika
+4
Baltika
+4🤝 Nhiều trận hòa nhất
1
Krylia Sovetov
4 trận
Krylia Sovetov
4 trận
2
FC Orenburg
4 trận
FC Orenburg
4 trận
3
CSKA Moscow
3 trận
CSKA Moscow
3 trận
4
Rubin
3 trận
Rubin
3 trận
5
Akhmat
3 trận
Akhmat
3 trận🔥 Phong độ tốt nhất
1
FC Krasnodar
FC Krasnodar
D
W
W
W
W
2
CSKA Moscow
CSKA Moscow
W
D
W
W
D
3
Spartak Moscow
Spartak Moscow
D
W
W
L
W
4
Baltika
Baltika
W
D
L
W
W
5
Dynamo
Dynamo
W
W
L
W
L
❄ Phong độ kém nhất
1
Lokomotiv
Lokomotiv
L
L
D
D
L
2
Fakel
Fakel
L
L
D
L
D
3
Akron
Akron
D
L
D
D
L
4
FC Orenburg
FC Orenburg
D
D
D
D
L
5
Rodina Moskva
Rodina Moskva
L
L
D
W
L
⚽ Vua phá lưới
| # | Cầu thủ | Đội | Bàn |
|---|---|---|---|
| 1 | M. Glushenkov | Zenit | 5 |
| 2 | A. Sobolev | Zenit | 5 |
| 3 | A. Maksimenko | Rodina Moskva | 3 |
| 4 | N. Krivtsov | FC Krasnodar | 3 |
| 5 | G. Melkadze | Akhmat | 3 |
| 6 | I. Oleynikov | Krylia Sovetov | 3 |
| 7 | Jubal | FC Krasnodar | 3 |
| 8 | L. Sadulaev | Akhmat | 2 |
| 9 | Christian | FC Krasnodar | 2 |
| 10 | N. Glushkov | Dinamo Makhachkala | 2 |
👟 Vua kiến tạo
| # | Cầu thủ | Đội | KT |
|---|---|---|---|
| 1 | L. Sadulaev | Akhmat | 3 |
| 2 | Marquinhos | Spartak Moscow | 3 |
| 3 | Y. Gorshkov | Krylia Sovetov | 3 |
| 4 | M. Glushenkov | Zenit | 2 |
| 5 | Christian | FC Krasnodar | 2 |
| 6 | N. Glushkov | Dinamo Makhachkala | 2 |
| 7 | A. Langovich | FC Rostov | 2 |
| 8 | K. Kuchaev | FC Rostov | 2 |
| 9 | N. Gassama | Baltika | 2 |
| 10 | Pedro Henrique | Zenit | 2 |

N. Krivtsov
G. Melkadze
I. Oleynikov
Jubal
L. Sadulaev
Christian
N. Glushkov
Marquinhos
Y. Gorshkov
A. Langovich
K. Kuchaev
N. Gassama
Pedro Henrique