S. Essende
BSC Young Boys
5 bàn
Ngoại Hạng Anh
La Liga Tây Ban Nha
Serie A Ý
Bundesliga Đức
Ligue 1 Pháp
Cúp C1 Châu Âu (Champions League)
Cúp C2 Châu Âu (Europa League)
V-League 1 Việt Nam
World Cup

Super League
12Đội tham dự
36Trận đã đấu
138Tổng bàn thắng
3.83TB bàn/trận
🏆 Bảng xếp hạng
Xem đầy đủ →| # | Đội | Tr | T | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
BSC Young Boys | 7 | 4 | 15 |
| 2 |
FC Lugano | 5 | 5 | 15 |
| 3 |
FC Basel 1893 | 6 | 3 | 10 |
| 4 |
FC Sion | 5 | 3 | 9 |
| 5 |
FC Luzern | 7 | 2 | 9 |
| 6 |
FC ST. Gallen | 5 | 2 | 7 |
⚽ Vua phá lưới
S. Essende
BSC Young Boys
5 bàn
A. Sanches
BSC Young Boys
3 bàn
A. Sow
FC Basel 1893
3 bàn4Joël Monteiro3
5Winsley Boteli Mokango3
⚔ Tấn công tốt nhất
1
BSC Young Boys
26 bàn
BSC Young Boys
26 bàn
2
FC Vaduz
16 bàn
FC Vaduz
16 bàn
3
FC Lugano
14 bàn
FC Lugano
14 bàn
4
FC Basel 1893
11 bàn
FC Basel 1893
11 bàn
5
FC Sion
11 bàn
FC Sion
11 bàn🛡 Phòng ngự tốt nhất
1
FC Lugano
3 thủng
FC Lugano
3 thủng
2
Servette FC
6 thủng
Servette FC
6 thủng
3
FC Basel 1893
9 thủng
FC Basel 1893
9 thủng
4
FC Sion
9 thủng
FC Sion
9 thủng
5
Lausanne
10 thủng
Lausanne
10 thủng📈 Hiệu số tốt nhất
1
BSC Young Boys
+12
BSC Young Boys
+12
2
FC Lugano
+11
FC Lugano
+11
3
FC Basel 1893
+2
FC Basel 1893
+2
4
FC Sion
+2
FC Sion
+2
5
FC ST. Gallen
-1
FC ST. Gallen
-1🤝 Nhiều trận hòa nhất
1
BSC Young Boys
3 trận
BSC Young Boys
3 trận
2
FC Luzern
3 trận
FC Luzern
3 trận
3
Lausanne
3 trận
Lausanne
3 trận
4
Grasshoppers
2 trận
Grasshoppers
2 trận
5
FC Basel 1893
1 trận
FC Basel 1893
1 trận🔥 Phong độ tốt nhất
1
FC Lugano
FC Lugano
W
W
W
W
W
2
BSC Young Boys
BSC Young Boys
D
W
D
W
D
3
FC Sion
FC Sion
W
L
W
W
L
4
FC Luzern
FC Luzern
D
W
D
W
D
5
FC Basel 1893
FC Basel 1893
L
D
W
W
L
❄ Phong độ kém nhất
1
Lausanne
Lausanne
L
D
L
L
D
2
FC Zurich
FC Zurich
D
L
W
L
L
3
Grasshoppers
Grasshoppers
D
W
L
L
L
4
Servette FC
Servette FC
L
D
W
L
L
5
FC Vaduz
FC Vaduz
W
L
W
L
L
⚽ Vua phá lưới
| # | Cầu thủ | Đội | Bàn |
|---|---|---|---|
| 1 | S. Essende | BSC Young Boys | 5 |
| 2 | A. Sanches | BSC Young Boys | 3 |
| 3 | A. Sow | FC Basel 1893 | 3 |
| 4 | Joël Monteiro | BSC Young Boys | 3 |
| 5 | Winsley Boteli Mokango | FC Sion | 3 |
| 6 | Juan Cabrera | FC Vaduz | 3 |
| 7 | B. Labeau | FC Thun | 3 |
| 8 | D. Moncada | FC Lugano | 3 |
| 9 | C. Fassnacht | BSC Young Boys | 3 |
| 10 | Ž. Celar | FC Basel 1893 | 3 |
👟 Vua kiến tạo
| # | Cầu thủ | Đội | KT |
|---|---|---|---|
| 1 | L. Dalipi | FC Vaduz | 5 |
| 2 | A. Grgić | FC Lugano | 4 |
| 3 | S. Essende | BSC Young Boys | 3 |
| 4 | L. Blum | BSC Young Boys | 3 |
| 5 | A. Sanches | BSC Young Boys | 2 |
| 6 | A. Sow | FC Basel 1893 | 2 |
| 7 | F. Surdez | FC Sion | 2 |
| 8 | K. Sène | BSC Young Boys | 2 |
| 9 | M. Gutbub | FC Thun | 2 |
| 10 | K. Imeri | BSC Young Boys | 2 |

Joël Monteiro
Winsley Boteli Mokango
Juan Cabrera
B. Labeau
D. Moncada
C. Fassnacht
Ž. Celar
L. Dalipi
A. Grgić
L. Blum
F. Surdez
K. Sène
M. Gutbub
K. Imeri