Hạng Nhì Ai Cập

Nhận định Baladiyyat Al Mehalla vs El Entag EL Harby

20:00 25/09/2025
Baladiyyat Al Mehalla Baladiyyat Al Mehalla
VS
El Entag EL Harby El Entag EL Harby

Xác suất kết quả (Siêu máy tính AI)

Đội được dự đoán giành chiến thắng: El Entag EL Harby

Baladiyyat Al Mehalla (Đội nhà) 10%
Hòa 45%
El Entag EL Harby (Đội khách) 45%
💡 Gợi ý của AI: “Combo Winner : El Entag EL Harby and +1.5 goals”

Phân tích phong độ 5 trận gần nhất

Baladiyyat Al Mehalla
HBBBH

Phong độ 5 trận đấu gần đây nhất: Hòa — Thua — Thua — Thua — Hòa .

El Entag EL Harby
TTBTB

Phong độ 5 trận đấu gần đây nhất: Thắng — Thắng — Thua — Thắng — Thua .

So sánh chỉ số hai đội

Chỉ số Phong độ
18% - 82%
Chỉ số Tấn công
50% - 50%
Chỉ số Phòng thủ
38% - 63%
Poisson Distribution (Phân bổ AI)
10% - 90%
Tổng lực lượng
29.0% - 71.3%

Lịch sử đối đầu gần nhất

Phong độ đối đầu trực tiếp giữa hai đội qua 0 lần chạm trán gần đây.

0 trận
Baladiyyat Al Mehalla 0 trận thắng
= Hòa 0 trận
El Entag EL Harby 0 trận thắng

Baladiyyat Al Mehalla thắng 0%, El Entag EL Harby thắng 0%, tỷ lệ hòa 0%.

🏆 BẢNG XẾP HẠNG
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Arsenal
38 +44 85
2 Manchester City
38 +42 78
3 Manchester United
38 +19 71
4 Aston Villa
38 +7 65
5 Liverpool
38 +10 60
6 Bournemouth
38 +4 57
7 Sunderland
38 -6 54
8 Brighton
38 +6 53
9 Brentford
38 +3 53
10 Chelsea
38 +6 52
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Barcelona
38 +59 94
2 Real Madrid
38 +42 86
3 Villarreal
38 +26 72
4 Atletico Madrid
38 +18 69
5 Real Betis
38 +11 60
6 Celta Vigo
38 +5 54
7 Getafe
38 -6 51
8 Rayo Vallecano
38 -3 50
9 Valencia
38 -9 49
10 Real Sociedad
38 -2 46
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Bayern München
34 +86 89
2 Borussia Dortmund
34 +36 73
3 RB Leipzig
34 +19 65
4 VfB Stuttgart
34 +22 62
5 1899 Hoffenheim
34 +13 61
6 Bayer Leverkusen
34 +21 59
7 SC Freiburg
34 -6 47
8 Eintracht Frankfurt
34 -4 44
9 FC Augsburg
34 -16 43
10 FSV Mainz 05
34 -9 40

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Công An Nhân Dân
26 +36 64
2 Viettel
26 +18 54
3 Phu Dong
26 +22 51
4 Ha Noi
26 +18 46
5 Ho Chi Minh
26 -8 36
6 Nam Dinh
26 +1 35
7 Hai Phong
26 +1 32
8 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 -14 29
9 Song Lam Nghe An
26 -13 27
10 Hoang Anh Gia Lai
26 -13 26