2. SNL

Nhận định Bistrica vs Rudar

22:30 08/08/2025
Bistrica Bistrica
VS
Rudar Rudar

Xác suất kết quả (Siêu máy tính AI)

Đội được dự đoán giành chiến thắng: Bistrica

Bistrica (Đội nhà) 50%
Hòa 50%
Rudar (Đội khách) 0%
💡 Gợi ý của AI: “Double chance : Bistrica or draw”

Phân tích phong độ 5 trận gần nhất

Bistrica

Phong độ 5 trận đấu gần đây nhất: .

Rudar

Phong độ 5 trận đấu gần đây nhất: .

So sánh chỉ số hai đội

Chỉ số Phong độ
0% - 0%
Chỉ số Tấn công
0% - 0%
Chỉ số Phòng thủ
0% - 0%
Poisson Distribution (Phân bổ AI)
0% - 0%
Tổng lực lượng
70.0% - 30.0%

Lịch sử đối đầu gần nhất

Phong độ đối đầu trực tiếp giữa hai đội qua 6 lần chạm trán gần đây.

6 trận
Bistrica 2 trận thắng
= Hòa 3 trận
Rudar 1 trận thắng

Bistrica thắng 33%, Rudar thắng 17%, tỷ lệ hòa 50%.

22:00 28/03/2025 2. SNL
Rudar
2-2
Bistrica
21:30 14/09/2024 2. SNL
Bistrica
2-1
Rudar
20:00 06/11/2023 2. SNL
Bistrica
5-1
Rudar
23:00 30/07/2023 2. SNL
Rudar
0-0
Bistrica
22:00 13/05/2023 2. SNL
Bistrica
2-2
Rudar
19:00 29/10/2022 2. SNL
Rudar
2-1
Bistrica
🏆 BẢNG XẾP HẠNG
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Arsenal
38 +44 85
2 Manchester City
38 +42 78
3 Manchester United
38 +19 71
4 Aston Villa
38 +7 65
5 Liverpool
38 +10 60
6 Bournemouth
38 +4 57
7 Sunderland
38 -6 54
8 Brighton
38 +6 53
9 Brentford
38 +3 53
10 Chelsea
38 +6 52
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Barcelona
38 +59 94
2 Real Madrid
38 +42 86
3 Villarreal
38 +26 72
4 Atletico Madrid
38 +18 69
5 Real Betis
38 +11 60
6 Celta Vigo
38 +5 54
7 Getafe
38 -6 51
8 Rayo Vallecano
38 -3 50
9 Valencia
38 -9 49
10 Real Sociedad
38 -2 46
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Bayern München
34 +86 89
2 Borussia Dortmund
34 +36 73
3 RB Leipzig
34 +19 65
4 VfB Stuttgart
34 +22 62
5 1899 Hoffenheim
34 +13 61
6 Bayer Leverkusen
34 +21 59
7 SC Freiburg
34 -6 47
8 Eintracht Frankfurt
34 -4 44
9 FC Augsburg
34 -16 43
10 FSV Mainz 05
34 -9 40

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Công An Nhân Dân
26 +36 64
2 Viettel
26 +18 54
3 Phu Dong
26 +22 51
4 Ha Noi
26 +18 46
5 Ho Chi Minh
26 -8 36
6 Nam Dinh
26 +1 35
7 Hai Phong
26 +1 32
8 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 -14 29
9 Song Lam Nghe An
26 -13 27
10 Hoang Anh Gia Lai
26 -13 26