Ligue 2 Pháp

Nhận định Boulogne vs Grenoble

02:00 22/11/2025
Boulogne Boulogne
VS
Grenoble Grenoble

Xác suất kết quả (Siêu máy tính AI)

Đội được dự đoán giành chiến thắng: Grenoble

Boulogne (Đội nhà) 10%
Hòa 45%
Grenoble (Đội khách) 45%
💡 Gợi ý của AI: “Double chance : draw or Grenoble”

Phân tích phong độ 5 trận gần nhất

Boulogne
HBBHH

Phong độ 5 trận đấu gần đây nhất: Hòa — Thua — Thua — Hòa — Hòa .

Grenoble
HBHTT

Phong độ 5 trận đấu gần đây nhất: Hòa — Thua — Hòa — Thắng — Thắng .

So sánh chỉ số hai đội

Chỉ số Phong độ
27% - 73%
Chỉ số Tấn công
50% - 50%
Chỉ số Phòng thủ
31% - 69%
Poisson Distribution (Phân bổ AI)
31% - 69%
Tổng lực lượng
45.7% - 54.3%

Lịch sử đối đầu gần nhất

Phong độ đối đầu trực tiếp giữa hai đội qua 5 lần chạm trán gần đây.

5 trận
Boulogne 3 trận thắng
= Hòa 1 trận
Grenoble 1 trận thắng

Boulogne thắng 60%, Grenoble thắng 20%, tỷ lệ hòa 20%.

02:00 20/01/2018 National 1
Grenoble
1-2
Boulogne
01:00 19/08/2017 National 1
Boulogne
0-1
Grenoble
01:00 22/01/2015 Coupe de France
Boulogne
1-0
Grenoble
01:00 11/05/2011 Ligue 2
Grenoble
2-2
Boulogne
02:00 04/12/2010 Ligue 2
Boulogne
2-0
Grenoble
🏆 BẢNG XẾP HẠNG
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Arsenal
38 +44 85
2 Manchester City
38 +42 78
3 Manchester United
38 +19 71
4 Aston Villa
38 +7 65
5 Liverpool
38 +10 60
6 Bournemouth
38 +4 57
7 Sunderland
38 -6 54
8 Brighton
38 +6 53
9 Brentford
38 +3 53
10 Chelsea
38 +6 52
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Barcelona
38 +59 94
2 Real Madrid
38 +42 86
3 Villarreal
38 +26 72
4 Atletico Madrid
38 +18 69
5 Real Betis
38 +11 60
6 Celta Vigo
38 +5 54
7 Getafe
38 -6 51
8 Rayo Vallecano
38 -3 50
9 Valencia
38 -9 49
10 Real Sociedad
38 -2 46
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Bayern München
34 +86 89
2 Borussia Dortmund
34 +36 73
3 RB Leipzig
34 +19 65
4 VfB Stuttgart
34 +22 62
5 1899 Hoffenheim
34 +13 61
6 Bayer Leverkusen
34 +21 59
7 SC Freiburg
34 -6 47
8 Eintracht Frankfurt
34 -4 44
9 FC Augsburg
34 -16 43
10 FSV Mainz 05
34 -9 40

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Công An Nhân Dân
26 +36 64
2 Viettel
26 +18 54
3 Phu Dong
26 +22 51
4 Ha Noi
26 +18 46
5 Ho Chi Minh
26 -8 36
6 Nam Dinh
26 +1 35
7 Hai Phong
26 +1 32
8 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 -14 29
9 Song Lam Nghe An
26 -13 27
10 Hoang Anh Gia Lai
26 -13 26