Hạng Nhì Ai Cập

Nhận định El Entag EL Harby vs Baladiyyat Al Mehalla

19:30 13/02/2026
El Entag EL Harby El Entag EL Harby
VS
Baladiyyat Al Mehalla Baladiyyat Al Mehalla

Xác suất kết quả (Siêu máy tính AI)

El Entag EL Harby (Đội nhà) 33%
Hòa 33%
Baladiyyat Al Mehalla (Đội khách) 33%
💡 Gợi ý của AI: “No predictions available”

Phân tích phong độ 5 trận gần nhất

El Entag EL Harby
THBHT

Phong độ 5 trận đấu gần đây nhất: Thắng — Hòa — Thua — Hòa — Thắng .

Baladiyyat Al Mehalla
THHBT

Phong độ 5 trận đấu gần đây nhất: Thắng — Hòa — Hòa — Thua — Thắng .

So sánh chỉ số hai đội

Chỉ số Phong độ
50% - 50%
Chỉ số Tấn công
47% - 53%
Chỉ số Phòng thủ
44% - 56%
Poisson Distribution (Phân bổ AI)
47% - 53%
Tổng lực lượng
48.0% - 52.0%

Lịch sử đối đầu gần nhất

Phong độ đối đầu trực tiếp giữa hai đội qua 1 lần chạm trán gần đây.

1 trận
El Entag EL Harby 0 trận thắng
= Hòa 1 trận
Baladiyyat Al Mehalla 0 trận thắng

El Entag EL Harby thắng 0%, Baladiyyat Al Mehalla thắng 0%, tỷ lệ hòa 100%.

20:00 25/09/2025 Second League
Baladiyyat Al Mehalla
1-1
El Entag EL Harby
🏆 BẢNG XẾP HẠNG
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Arsenal
38 +44 85
2 Manchester City
38 +42 78
3 Manchester United
38 +19 71
4 Aston Villa
38 +7 65
5 Liverpool
38 +10 60
6 Bournemouth
38 +4 57
7 Sunderland
38 -6 54
8 Brighton
38 +6 53
9 Brentford
38 +3 53
10 Chelsea
38 +6 52
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Barcelona
38 +59 94
2 Real Madrid
38 +42 86
3 Villarreal
38 +26 72
4 Atletico Madrid
38 +18 69
5 Real Betis
38 +11 60
6 Celta Vigo
38 +5 54
7 Getafe
38 -6 51
8 Rayo Vallecano
38 -3 50
9 Valencia
38 -9 49
10 Real Sociedad
38 -2 46
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Bayern München
34 +86 89
2 Borussia Dortmund
34 +36 73
3 RB Leipzig
34 +19 65
4 VfB Stuttgart
34 +22 62
5 1899 Hoffenheim
34 +13 61
6 Bayer Leverkusen
34 +21 59
7 SC Freiburg
34 -6 47
8 Eintracht Frankfurt
34 -4 44
9 FC Augsburg
34 -16 43
10 FSV Mainz 05
34 -9 40

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Công An Nhân Dân
26 +36 64
2 Viettel
26 +18 54
3 Phu Dong
26 +22 51
4 Ha Noi
26 +18 46
5 Ho Chi Minh
26 -8 36
6 Nam Dinh
26 +1 35
7 Hai Phong
26 +1 32
8 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 -14 29
9 Song Lam Nghe An
26 -13 27
10 Hoang Anh Gia Lai
26 -13 26