Giải Dự bị Bỉ

Nhận định Lierse K. U21 vs K. Beerschot V.A. Reserve U21

02:00 22/11/2025
Lierse K. U21 Lierse K. U21
VS
K. Beerschot V.A. Reserve U21 K. Beerschot V.A. Reserve U21

Xác suất kết quả (Siêu máy tính AI)

Lierse K. U21 (Đội nhà) 33%
Hòa 33%
K. Beerschot V.A. Reserve U21 (Đội khách) 33%
💡 Gợi ý của AI: “No predictions available”

Phân tích phong độ 5 trận gần nhất

Lierse K. U21
BTBTT

Phong độ 5 trận đấu gần đây nhất: Thua — Thắng — Thua — Thắng — Thắng .

K. Beerschot V.A. Reserve U21
TBHTB

Phong độ 5 trận đấu gần đây nhất: Thắng — Thua — Hòa — Thắng — Thua .

So sánh chỉ số hai đội

Chỉ số Phong độ
56% - 44%
Chỉ số Tấn công
58% - 42%
Chỉ số Phòng thủ
50% - 50%
Poisson Distribution (Phân bổ AI)
46% - 54%
Tổng lực lượng
52.5% - 47.5%

Lịch sử đối đầu gần nhất

Phong độ đối đầu trực tiếp giữa hai đội qua 0 lần chạm trán gần đây.

0 trận
Lierse K. U21 0 trận thắng
= Hòa 0 trận
K. Beerschot V.A. Reserve U21 0 trận thắng

Lierse K. U21 thắng 0%, K. Beerschot V.A. Reserve U21 thắng 0%, tỷ lệ hòa 0%.

🏆 BẢNG XẾP HẠNG
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Arsenal
38 +44 85
2 Manchester City
38 +42 78
3 Manchester United
38 +19 71
4 Aston Villa
38 +7 65
5 Liverpool
38 +10 60
6 Bournemouth
38 +4 57
7 Sunderland
38 -6 54
8 Brighton
38 +6 53
9 Brentford
38 +3 53
10 Chelsea
38 +6 52
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Barcelona
38 +59 94
2 Real Madrid
38 +42 86
3 Villarreal
38 +26 72
4 Atletico Madrid
38 +18 69
5 Real Betis
38 +11 60
6 Celta Vigo
38 +5 54
7 Getafe
38 -6 51
8 Rayo Vallecano
38 -3 50
9 Valencia
38 -9 49
10 Real Sociedad
38 -2 46
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Bayern München
34 +86 89
2 Borussia Dortmund
34 +36 73
3 RB Leipzig
34 +19 65
4 VfB Stuttgart
34 +22 62
5 1899 Hoffenheim
34 +13 61
6 Bayer Leverkusen
34 +21 59
7 SC Freiburg
34 -6 47
8 Eintracht Frankfurt
34 -4 44
9 FC Augsburg
34 -16 43
10 FSV Mainz 05
34 -9 40

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Công An Nhân Dân
26 +36 64
2 Viettel
26 +18 54
3 Phu Dong
26 +22 51
4 Ha Noi
26 +18 46
5 Ho Chi Minh
26 -8 36
6 Nam Dinh
26 +1 35
7 Hai Phong
26 +1 32
8 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 -14 29
9 Song Lam Nghe An
26 -13 27
10 Hoang Anh Gia Lai
26 -13 26