Liga III - Serie 8

Nhận định Sânmartin vs Sănătatea Cluj

21:00 23/09/2025
Sânmartin Sânmartin
VS
Sănătatea Cluj Sănătatea Cluj

Xác suất kết quả (Siêu máy tính AI)

Đội được dự đoán giành chiến thắng: Sănătatea Cluj

Sânmartin (Đội nhà) 10%
Hòa 45%
Sănătatea Cluj (Đội khách) 45%
💡 Gợi ý của AI: “Winner : Sănătatea Cluj”

Phân tích phong độ 5 trận gần nhất

Sânmartin
BHBT

Phong độ 5 trận đấu gần đây nhất: Thua — Hòa — Thua — Thắng .

Sănătatea Cluj
HTTH

Phong độ 5 trận đấu gần đây nhất: Hòa — Thắng — Thắng — Hòa .

So sánh chỉ số hai đội

Chỉ số Phong độ
33% - 67%
Chỉ số Tấn công
20% - 80%
Chỉ số Phòng thủ
43% - 57%
Poisson Distribution (Phân bổ AI)
0% - 100%
Tổng lực lượng
38.6% - 61.4%

Lịch sử đối đầu gần nhất

Phong độ đối đầu trực tiếp giữa hai đội qua 4 lần chạm trán gần đây.

4 trận
Sânmartin 1 trận thắng
= Hòa 2 trận
Sănătatea Cluj 1 trận thắng

Sânmartin thắng 25%, Sănătatea Cluj thắng 25%, tỷ lệ hòa 50%.

22:00 10/05/2024 Liga III - Serie 10
Sânmartin
3-3
Sănătatea Cluj
21:00 12/04/2024 Liga III - Serie 10
Sănătatea Cluj
3-0
Sânmartin
19:00 10/11/2023 Liga III - Serie 10
Sănătatea Cluj
2-2
Sânmartin
21:00 08/09/2023 Liga III - Serie 10
Sânmartin
3-1
Sănătatea Cluj
🏆 BẢNG XẾP HẠNG
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Arsenal
38 +44 85
2 Manchester City
38 +42 78
3 Manchester United
38 +19 71
4 Aston Villa
38 +7 65
5 Liverpool
38 +10 60
6 Bournemouth
38 +4 57
7 Sunderland
38 -6 54
8 Brighton
38 +6 53
9 Brentford
38 +3 53
10 Chelsea
38 +6 52
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Barcelona
38 +59 94
2 Real Madrid
38 +42 86
3 Villarreal
38 +26 72
4 Atletico Madrid
38 +18 69
5 Real Betis
38 +11 60
6 Celta Vigo
38 +5 54
7 Getafe
38 -6 51
8 Rayo Vallecano
38 -3 50
9 Valencia
38 -9 49
10 Real Sociedad
38 -2 46
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Bayern München
34 +86 89
2 Borussia Dortmund
34 +36 73
3 RB Leipzig
34 +19 65
4 VfB Stuttgart
34 +22 62
5 1899 Hoffenheim
34 +13 61
6 Bayer Leverkusen
34 +21 59
7 SC Freiburg
34 -6 47
8 Eintracht Frankfurt
34 -4 44
9 FC Augsburg
34 -16 43
10 FSV Mainz 05
34 -9 40

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Công An Nhân Dân
26 +36 64
2 Viettel
26 +18 54
3 Phu Dong
26 +22 51
4 Ha Noi
26 +18 46
5 Ho Chi Minh
26 -8 36
6 Nam Dinh
26 +1 35
7 Hai Phong
26 +1 32
8 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 -14 29
9 Song Lam Nghe An
26 -13 27
10 Hoang Anh Gia Lai
26 -13 26