Brooke House
Brooke House
0 - 3
FT
The Villages
The Villages
📅 Chủ nhật, 07/06/2026 04:00 🏆 USL League Two
🔥 Quan tâm trận này?

👉 Kèo cực căng: Winner : The Villages.

🔗 Xem nhận định chi tiết
Chưa có diễn biến trận đấu
Chưa có thống kê trận đấu

🤖 Dự đoán kết quả

Đội được dự đoán thắng: The Villages

Brooke House
32%
Hòa
20%
The Villages
48%

💡 Lời khuyên: Winner : The Villages

📊 Phong độ 5 trận gần nhất

Brooke House HBHHT Ghi: 1.2/trận | Thủng: 1.2/trận
The Villages HTH Ghi: 2.3/trận | Thủng: 1.0/trận

⚖️ So sánh trực tiếp

Brooke House The Villages
Phong độ
55% 45%
Tấn công
46% 54%
Phòng thủ
33% 67%
Bàn thắng
20% 80%
Đối đầu
15% 85%
Tổng lực
32% 68%

🔁 Lịch sử đối đầu (H2H)

24/05/2026 Brooke House 2 - 2 The Villages
13/07/2025 The Villages 7 - 1 Brooke House
15/06/2025 The Villages 1 - 0 Brooke House
25/05/2025 Brooke House 1 - 1 The Villages
27/06/2024 Brooke House 0 - 5 The Villages
🏆 BẢNG XẾP HẠNG
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Arsenal
0 0 0
2 Aston Villa
0 0 0
3 Bournemouth
0 0 0
4 Brentford
0 0 0
5 Brighton
0 0 0
6 Chelsea
0 0 0
7 Coventry
0 0 0
8 Crystal Palace
0 0 0
9 Everton
0 0 0
10 Fulham
0 0 0
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Athletic Club
0 0 0
2 Atletico Madrid
0 0 0
3 Osasuna
0 0 0
4 Alaves
0 0 0
5 Elche
0 0 0
6 Barcelona
0 0 0
7 Getafe
0 0 0
8 Levante
0 0 0
9 Malaga
0 0 0
10 Racing Santander
0 0 0
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Bayern München
0 0 0
2 Borussia Dortmund
0 0 0
3 RB Leipzig
0 0 0
4 VfB Stuttgart
0 0 0
5 1899 Hoffenheim
0 0 0
6 Bayer Leverkusen
0 0 0
7 SC Freiburg
0 0 0
8 Eintracht Frankfurt
0 0 0
9 FC Augsburg
0 0 0
10 FSV Mainz 05
0 0 0
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Atalanta
0 0 0
2 Bologna
0 0 0
3 Cagliari
0 0 0
4 Como
0 0 0
5 Fiorentina
0 0 0
6 Frosinone
0 0 0
7 Genoa
0 0 0
8 Inter
0 0 0
9 Juventus
0 0 0
10 Lazio
0 0 0
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Auxerre
0 0 0
2 Angers
0 0 0
3 Monaco
0 0 0
4 Stade Brestois 29
0 0 0
5 Lorient
0 0 0
6 Le Havre
0 0 0
7 Le Mans
0 0 0
8 Lille
0 0 0
9 Nice
0 0 0
10 Lyon
0 0 0
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Công An Nhân Dân
26 +36 64
2 Viettel
26 +18 54
3 Phu Dong
26 +22 51
4 Ha Noi
26 +18 46
5 Ho Chi Minh
26 -8 36
6 Nam Dinh
26 +1 35
7 Hai Phong
26 +1 32
8 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 -14 29
9 Song Lam Nghe An
26 -13 27
10 Hoang Anh Gia Lai
26 -13 26