| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | CA Batna | 23 | 15 | 5 | 3 | 30 | 13 | 17 |
T T H T T T
|
|
| 2 | Biskra | 23 | 14 | 4 | 5 | 28 | 12 | 16 |
B B H B T T
|
|
| 3 | US Chaouia | 23 | 13 | 5 | 5 | 33 | 18 | 15 |
T H T B T T
|
|
| 4 | MO Bejaia | 23 | 12 | 7 | 4 | 36 | 18 | 18 |
T T H T H T
|
|
| 5 | JS Jijel | 23 | 11 | 8 | 4 | 30 | 18 | 12 |
T T H T H B
|
|
| 6 | USM Annaba | 23 | 12 | 4 | 7 | 30 | 16 | 14 |
T T T T B T
|
|
| 7 | NRB Teleghma | 23 | 9 | 8 | 6 | 27 | 19 | 8 |
T T H T B B
|
|
| 8 | MC Magra | 23 | 8 | 8 | 7 | 24 | 18 | 6 |
B H T B T B
|
|
| 9 | MO Constantine | 23 | 8 | 6 | 9 | 20 | 20 | 0 |
H B H B T T
|
|
| 10 | Beni Oulbane | 23 | 7 | 6 | 10 | 21 | 28 | -7 |
B T B T B T
|
|
| 11 | CR Beni Thour | 23 | 7 | 5 | 11 | 20 | 29 | -9 |
B B H B B B
|
|
| 12 | AS Khroub | 23 | 6 | 7 | 10 | 22 | 26 | -4 |
T B B T B T
|
|
| 13 | JS Bordj Menaiel | 23 | 5 | 8 | 10 | 24 | 22 | 2 |
B H B T B B
|
|
| 14 | MSP Batna | 23 | 4 | 8 | 11 | 19 | 34 | -15 |
B H T B T B
|
|
| 15 | IB Khemis El Khechna | 23 | 4 | 5 | 14 | 18 | 37 | -19 |
H B H B T B
|
|
| 16 | HB Chelghoum Laid | 23 | 1 | 2 | 20 | 7 | 61 | -54 |
B B B B B B
|
BXH BD Algerian Ligue Professionnelle 2 vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá Algerian Ligue Professionnelle 2 hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá Algerian Ligue Professionnelle 2 mới nhất trực tuyến tại chuyên trang 90PHUT TV.
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Algerian Ligue Professionnelle 2 mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá Algerian Ligue Professionnelle 2 trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ Algerian Ligue Professionnelle 2 hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Ngày 15/03/2026
Ngày 14/03/2026
NRB Teleghma 0-1 MO Constantine
Beni Oulbane 2-0 IB Khemis El Khechna
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Bỉ 0 1730
9 Đức 0 1724
10 Croatia 0 1716
107 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621