Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
| Bảng A | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Brisbane Strikers | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 6 |
| 2 | Eastern Suburbs Brisbane | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 0 | 3 |
| 3 | Southside Eagles | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 5 | -2 | 3 |
| 4 | Capalaba Bulldogs | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 6 | -4 | 0 |
| Bảng B | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Brisbane City | 3 | 3 | 0 | 0 | 11 | 2 | 9 | 9 |
| 2 | Souths United | 3 | 2 | 0 | 1 | 11 | 4 | 7 | 6 |
| 3 | Gold Coast Knights | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 4 | 0 | 3 |
| 4 | Brisbane Wolves | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 17 | -16 | 0 |
| Bảng C | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Moreton Bay United | 3 | 2 | 1 | 0 | 13 | 3 | 10 | 7 |
| 2 | Centenary Stormers | 3 | 1 | 2 | 0 | 8 | 5 | 3 | 5 |
| 3 | Mitchelton FC | 3 | 1 | 1 | 1 | 8 | 13 | -5 | 4 |
| 4 | Brisbane Knights | 3 | 0 | 0 | 3 | 7 | 15 | -8 | 0 |
| Bảng D | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Queensland Lions SC | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 0 | 7 | 7 |
| 2 | SWQ Thunder | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 3 | 7 |
| 3 | Ipswich knights SC | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | -3 | 3 |
| 4 | Holland Park Hawks FC | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 8 | -7 | 0 |
BXH BD Australia,Brisbane Silver Boot vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá Australia,Brisbane Silver Boot hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá Australia,Brisbane Silver Boot mới nhất trực tuyến tại chuyên trang 90PHUT TV.
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Australia,Brisbane Silver Boot mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá Australia,Brisbane Silver Boot trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ Australia,Brisbane Silver Boot hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Bóng đá Australia
Australia,Brisbane Silver BootXH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Bỉ 0 1730
9 Đức 0 1724
10 Croatia 0 1716
107 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621