| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Aigle Noir | 27 | 19 | 8 | 0 | 59 | 23 | 36 |
T H H H T H
|
|
| 2 | Flambeau du Centre | 27 | 15 | 6 | 6 | 34 | 19 | 15 |
H H H H B T
|
|
| 3 | Musongati FC | 27 | 14 | 8 | 5 | 35 | 20 | 15 |
H H T T B B
|
|
| 4 | Royal Vision | 27 | 15 | 2 | 10 | 44 | 29 | 15 |
H T T B T T
|
|
| 5 | Bumamuru | 27 | 13 | 7 | 7 | 45 | 25 | 20 |
B H H B B H
|
|
| 6 | Vitalo | 27 | 13 | 7 | 7 | 42 | 24 | 18 |
H T H T T T
|
|
| 7 | Rukinzo FC | 27 | 12 | 7 | 8 | 40 | 25 | 15 |
H H T T B H
|
|
| 8 | Muzinga FC | 27 | 9 | 9 | 9 | 30 | 35 | -5 |
B B H H B B
|
|
| 9 | Ngozi City FC | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 | 31 | 2 |
H T T T H T
|
|
| 10 | Romania Inter Star | 27 | 8 | 8 | 11 | 36 | 36 | 0 |
T H T B T H
|
|
| 11 | Olympique Star | 27 | 8 | 8 | 11 | 30 | 34 | -4 |
T H B H B B
|
|
| 12 | Kayanza Utd | 27 | 7 | 10 | 10 | 35 | 42 | -7 |
T B H T H H
|
|
| 13 | Le Messager Ngozi | 27 | 6 | 9 | 12 | 26 | 31 | -5 |
B T B B T H
|
|
| 14 | BS Dynamic | 27 | 7 | 5 | 15 | 31 | 54 | -23 |
H H B T T T
|
|
| 15 | Garage FC | 27 | 3 | 9 | 15 | 14 | 54 | -40 |
H B B B T B
|
|
| 16 | BG Green Farmers FC | 27 | 1 | 4 | 22 | 21 | 73 | -52 |
B B B B B B
|
BXH BD VĐQG Burundi vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá VĐQG Burundi hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá VĐQG Burundi mới nhất trực tuyến tại chuyên trang 90PHUT TV.
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Burundi mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá VĐQG Burundi trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ VĐQG Burundi hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Bóng đá Burundi
VĐQG BurundiNgày 21/03/2026
Flambeau du Centre 3-1 Garage FC
Ngày 20/03/2026
Royal Vision 3-0 Olympique Star
Le Messager Ngozi 2-2 Aigle Noir
Ngày 19/03/2026
Ngozi City FC 4-2 BG Green Farmers FC
Romania Inter Star 2-2 Rukinzo FC
Ngày 16/03/2026
# CLB T +/- Đ
1 Aigle Noir 27 36 65
2 Flambeau du Centre 27 15 51
3 Musongati FC 27 15 50
4 Royal Vision 27 15 47
5 Bumamuru 27 20 46
6 Vitalo 27 18 46
7 Rukinzo FC 27 15 43
8 Muzinga FC 27 -5 36
9 Ngozi City FC 27 2 33
10 Romania Inter Star 27 0 32
11 Olympique Star 27 -4 32
12 Kayanza Utd 27 -7 31
13 Le Messager Ngozi 27 -5 27
14 BS Dynamic 27 -23 26
15 Garage FC 27 -40 18
16 BG Green Farmers FC 27 -52 7
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Bỉ 0 1730
9 Đức 0 1724
10 Croatia 0 1716
107 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621