Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
| Bảng A | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Guangdong (W) | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 0 | 6 | 7 |
| 2 | Beijing (W) | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 2 | 4 | 6 |
| 3 | Sichuan (W) | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 2 | 2 | 4 |
| 4 | Inner Mongolia s (W) | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 13 | -12 | 0 |
| Bảng B | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Shanghai (W) | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 2 | 6 | 7 |
| 2 | Shandong (W) | 3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 5 | 2 | 4 |
| 3 | Liaoning (W) | 3 | 0 | 3 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3 |
| 4 | Chongqing (W) | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 8 | -8 | 1 |
| Bảng C | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Jiangsu (W) | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 1 | 4 | 7 |
| 2 | Hubei (W) | 3 | 2 | 0 | 1 | 11 | 3 | 8 | 6 |
| 3 | Shanxi (W) | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 1 | 4 |
| 4 | Henan (W) | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 13 | -13 | 0 |
BXH BD Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc mới nhất trực tuyến tại chuyên trang 90PHUT TV.
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Bóng đá Trung Quốc
VĐQG Trung Quốc China U21 League U18 Nữ Trung Quốc U20 Trung Quốc U18 Trung Quốc Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc Hạng 2 Trung Quốc VĐQG Trung Quốc nữ U16 Trung Quốc Hạng nhất Trung QuốcNgày 15/11/2025
Shandong Ticai Nữ 1-3 Beijing Nữ
Ngày 13/11/2025
Shanxi Nữ 0-1 Shandong Ticai Nữ
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Bỉ 0 1730
9 Đức 0 1724
10 Croatia 0 1716
107 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621