| Bảng A | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Independiente | 6 | 4 | 0 | 2 | 16 | 6 | 10 | 12 |
| 2 | Guarani CA | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 12 | -3 | 8 |
| 3 | Boston River | 6 | 2 | 1 | 3 | 12 | 14 | -2 | 7 |
| 4 | Nacional Potosi | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 13 | -5 | 7 |
| Bảng B | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Universidad Catolica | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 5 | 7 | 14 |
| 2 | Cerro Largo | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 8 | -3 | 7 |
| 3 | Vitoria BA | 6 | 1 | 3 | 2 | 3 | 4 | -1 | 6 |
| 4 | Defensa Y Justicia | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 | 7 | -3 | 4 |
| Bảng C | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | CA Huracan | 6 | 4 | 2 | 0 | 11 | 2 | 9 | 14 |
| 2 | America de Cali | 6 | 1 | 5 | 0 | 6 | 4 | 2 | 8 |
| 3 | Corinthians Paulista (SP) | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 5 | 0 | 8 |
| 4 | Racing Club Montevideo | 6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 14 | -11 | 1 |
| Bảng D | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 6 | 3 | 3 | 0 | 10 | 5 | 5 | 12 |
| 2 | Gremio (RS) | 6 | 3 | 3 | 0 | 8 | 4 | 4 | 12 |
| 3 | Atletico Grau | 6 | 0 | 4 | 2 | 5 | 9 | -4 | 4 |
| 4 | Sportivo Luqueno | 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 9 | -5 | 2 |
| Bảng E | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Mushuc Runa | 6 | 5 | 1 | 0 | 12 | 4 | 8 | 16 |
| 2 | Palestino | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 9 | 0 | 9 |
| 3 | Cruzeiro | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 7 | -2 | 5 |
| 4 | Club Atlético Unión | 6 | 1 | 1 | 4 | 2 | 8 | -6 | 4 |
| Bảng F | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Fluminense RJ | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 2 | 9 | 13 |
| 2 | Deportiva Once Caldas | 6 | 4 | 0 | 2 | 8 | 6 | 2 | 12 |
| 3 | Union Espanola | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 7 | -1 | 5 |
| 4 | San Jose de Oruro | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 15 | -10 | 4 |
| Bảng G | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Lanus | 6 | 3 | 3 | 0 | 9 | 4 | 5 | 12 |
| 2 | Vasco da Gama | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 8 | 0 | 8 |
| 3 | FBC Melgar | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 10 | -5 | 7 |
| 4 | Academia Puerto Cabello | 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 8 | 0 | 5 |
| Bảng H | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Cienciano | 6 | 2 | 4 | 0 | 12 | 6 | 6 | 10 |
| 2 | Atletico Mineiro | 6 | 2 | 3 | 1 | 11 | 6 | 5 | 9 |
| 3 | Caracas FC | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 11 | -2 | 8 |
| 4 | Deportes Iquique | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 16 | -9 | 4 |
BXH BD Copa Sudamericana vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá Copa Sudamericana hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá Copa Sudamericana mới nhất trực tuyến tại chuyên trang 90PHUT TV.
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Copa Sudamericana mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá Copa Sudamericana trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ Copa Sudamericana hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Ngày 06/03/2026
America de Cali 2-1 Atletico Bucaramanga
FC Nacional Asuncion 1-1 Deportivo Recoleta
Boston River 1-0 Racing Club Montevideo
Ngày 05/03/2026
Deportivo Cuenca 3-0 Libertad FC
Atletico Nacional Medellin 1-3 Millonarios
Universidad de Chile 1-2 Palestino
Ngày 08/04/2026
Independiente 03:00 Racing Club
Audax Italiano 06:00 Olimpia Asuncion
Deportivo Recoleta 06:00 San Lorenzo
Deportivo Riestra 06:00 Palestino
Alianza Atletico Sullana 06:00 Club Atletico Tigre
Montevideo City Torque 06:00 Gremio (RS)
Barracas Central 06:00 Vasco da Gama
Academia Puerto Cabello 06:00 Atletico Mineiro
Ngày 15/04/2026
Atletico Mineiro 03:00 CA Juventud
Gremio (RS) 03:00 Deportivo Riestra
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Bỉ 0 1730
9 Đức 0 1724
10 Croatia 0 1716
107 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621