Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
| Bảng A | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | UMF Selfoss (W) | 5 | 5 | 0 | 0 | 27 | 1 | 26 | 15 |
| 2 | IH Hafnarfjordur (W) | 5 | 4 | 0 | 1 | 24 | 6 | 18 | 12 |
| 3 | Alftanes (W) | 5 | 3 | 0 | 2 | 13 | 12 | 1 | 9 |
| 4 | Fjolnir (W) | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 8 | -5 | 3 |
| 5 | KH Hlidarendi (W) | 5 | 1 | 0 | 4 | 6 | 16 | -10 | 3 |
| 6 | UMF Sindri Hofn (W) | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 31 | -30 | 0 |
| Bảng B | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Volsungur Husavik (W) | 3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 6 | 3 | 7 |
| 2 | Dalvik Reynir (W) | 3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 7 | 0 | 4 |
| 3 | IR Reykjavik (W) | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 6 | 0 | 3 |
| 4 | Smari (W) | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | -3 | 3 |
| 5 | Einherji (W) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bảng A | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | IA Akranes (W) | 7 | 7 | 0 | 0 | 25 | 9 | 16 | 21 |
| 2 | Haukar (W) | 7 | 4 | 1 | 2 | 19 | 21 | -2 | 13 |
| 3 | HK Kopavogur (W) | 7 | 4 | 0 | 3 | 14 | 11 | 3 | 12 |
| 4 | KR Reykjavik (W) | 7 | 3 | 0 | 4 | 25 | 23 | 2 | 9 |
| 5 | Grotta (W) | 7 | 3 | 0 | 4 | 14 | 12 | 2 | 9 |
| 6 | IBV Vestmannaeyjar (W) | 6 | 2 | 1 | 3 | 14 | 17 | -3 | 7 |
| 7 | Njardvik Grindavik (W) | 7 | 2 | 0 | 5 | 19 | 22 | -3 | 6 |
| 8 | Afturelding (W) | 6 | 1 | 0 | 5 | 9 | 24 | -15 | 3 |
| Bảng A | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Thor KA Akureyri (W) | 5 | 4 | 0 | 1 | 22 | 3 | 19 | 12 |
| 2 | Valur (W) | 5 | 4 | 0 | 1 | 16 | 3 | 13 | 12 |
| 3 | Trottur Reykjavik (W) | 5 | 3 | 1 | 1 | 19 | 4 | 15 | 10 |
| 4 | Fram Reykjavik (W) | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 14 | -10 | 4 |
| 5 | Fylkir (W) | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 | 18 | -15 | 3 |
| 6 | Tindastoll Neisti (W) | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 | 25 | -22 | 3 |
| Bảng B | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Breidablik (W) | 5 | 5 | 0 | 0 | 20 | 3 | 17 | 15 |
| 2 | Hafnarfjordur (W) | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 6 | 2 | 8 |
| 3 | Stjarnan Gardabaer (W) | 5 | 2 | 1 | 2 | 11 | 7 | 4 | 7 |
| 4 | Keflavik (W) | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 7 | 0 | 7 |
| 5 | Vikingur Reykjavik (W) | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 8 | -4 | 5 |
| 6 | Fjardab Hottur Leiknir (W) | 5 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20 | -19 | 0 |
BXH BD Cúp Liên Đoàn Iceland nữ vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá Cúp Liên Đoàn Iceland nữ hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá Cúp Liên Đoàn Iceland nữ mới nhất trực tuyến tại chuyên trang 90PHUT TV.
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Cúp Liên Đoàn Iceland nữ mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá Cúp Liên Đoàn Iceland nữ trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ Cúp Liên Đoàn Iceland nữ hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Bóng đá Iceland
Cúp Liên Đoàn IcelandNgày 12/04/2025
Ngày 11/04/2025
Volsungur Husavik Nữ 0-1 UMF Selfoss Nữ
Ngày 05/04/2025
Volsungur Husavik Nữ 2-1 IH Hafnarfjordur Nữ
UMF Selfoss Nữ 4-1 Dalvik Reynir (W)
IA Akranes Nữ 4-0 IBV Vestmannaeyjar Nữ
Haukar Nữ 5-4 Njardvik Grindavik (W)
Ngày 04/04/2025
Afturelding Nữ 1-4 HK Kopavogur Nữ
Ngày 01/04/2025
UMF Selfoss Nữ 4-0 IH Hafnarfjordur Nữ
Ngày 30/03/2025
Ngày 06/02/2026
Ngày 07/02/2026
Vikingur Reykjavik Nữ 21:00 Fram Reykjavik Nữ
Stjarnan Gardabaer Nữ 23:00 Thor KA Akureyri Nữ
Ngày 08/02/2026
Hafnarfjordur Nữ 21:00 Njardvik Grindavik (W)
Tindastoll Neisti Nữ 21:00 IBV Vestmannaeyjar Nữ
Ngày 14/02/2026
Valur Nữ 21:00 IBV Vestmannaeyjar Nữ
Njardvik Grindavik (W) 21:00 Fjardab Hottur Leiknir Nữ
Fram Reykjavik Nữ 22:00 Tindastoll Neisti Nữ
Trottur Reykjavik Nữ 22:00 Thor KA Akureyri Nữ
Ngày 17/02/2026
Stjarnan Gardabaer Nữ 02:00 Hafnarfjordur Nữ
Ngày 21/02/2026
Fjardab Hottur Leiknir Nữ 20:00 Stjarnan Gardabaer Nữ
Vikingur Reykjavik Nữ 21:00 Valur Nữ
Hafnarfjordur Nữ 21:00 Trottur Reykjavik Nữ
IBV Vestmannaeyjar Nữ 21:00 Fram Reykjavik Nữ
Ngày 22/02/2026
Thor KA Akureyri Nữ 00:00 Njardvik Grindavik (W)
Tindastoll Neisti Nữ 22:00 Breidablik Nữ
Ngày 27/02/2026
Breidablik Nữ 02:00 Vikingur Reykjavik Nữ
Ngày 28/02/2026
Stjarnan Gardabaer Nữ 01:00 Trottur Reykjavik Nữ
Fjardab Hottur Leiknir Nữ 01:00 Thor KA Akureyri Nữ
Ngày 01/03/2026
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Bỉ 0 1730
9 Đức 0 1724
10 Croatia 0 1716
107 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621