Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
| Bảng A | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Falkirk | 4 | 3 | 1 | 0 | 14 | 1 | 13 | 11 |
| 2 | Cove Rangers | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 2 | 3 | 7 |
| 3 | Queen's Park | 4 | 2 | 0 | 2 | 9 | 6 | 3 | 6 |
| 4 | Spartans | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 6 | -2 | 6 |
| 5 | Brechin City | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 17 | -17 | 0 |
| Bảng B | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Partick Thistle | 4 | 4 | 0 | 0 | 11 | 2 | 9 | 12 |
| 2 | Ross County | 4 | 2 | 1 | 1 | 11 | 4 | 7 | 7 |
| 3 | Stranraer | 4 | 1 | 2 | 1 | 2 | 3 | -1 | 6 |
| 4 | Queen of South | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 4 | 0 | 3 |
| 5 | Edinburgh City | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 16 | -15 | 2 |
| Bảng C | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Alloa Athletic | 4 | 4 | 0 | 0 | 7 | 3 | 4 | 12 |
| 2 | Airdrie United | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 4 | 4 | 9 |
| 3 | Dundee | 4 | 2 | 0 | 2 | 8 | 3 | 5 | 6 |
| 4 | Montrose | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 10 | -4 | 3 |
| 5 | Bonnyrigg Rose | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 11 | -9 | 0 |
| Bảng D | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Saint Mirren | 4 | 3 | 1 | 0 | 12 | 4 | 8 | 10 |
| 2 | Ayr United | 4 | 3 | 0 | 1 | 14 | 3 | 11 | 9 |
| 3 | Arbroath | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 5 | 1 | 5 |
| 4 | Forfar Athletic | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 6 | -3 | 5 |
| 5 | Annan Athletic | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 21 | -17 | 1 |
| Bảng E | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Heart of Midlothian | 4 | 4 | 0 | 0 | 16 | 1 | 15 | 12 |
| 2 | Dunfermline Athletic | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 5 | 4 | 9 |
| 3 | Dumbarton | 4 | 2 | 0 | 2 | 2 | 8 | -6 | 6 |
| 4 | Hamilton Academical | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 7 | -4 | 3 |
| 5 | Stirling Albion | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 9 | -9 | 0 |
| Bảng F | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Saint Johnstone | 4 | 4 | 0 | 0 | 15 | 2 | 13 | 12 |
| 2 | Raith Rovers | 4 | 2 | 0 | 2 | 13 | 9 | 4 | 6 |
| 3 | Inverness | 4 | 2 | 0 | 2 | 9 | 8 | 1 | 6 |
| 4 | East Kilbride | 4 | 2 | 0 | 2 | 11 | 12 | -1 | 6 |
| 5 | Elgin City | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 19 | -17 | 0 |
| Bảng G | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Motherwell | 4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 3 | 5 | 11 |
| 2 | Greenock Morton | 4 | 3 | 0 | 1 | 10 | 5 | 5 | 9 |
| 3 | Clyde | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 8 | -2 | 6 |
| 4 | Stenhousemuir | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 6 | -3 | 4 |
| 5 | Peterhead | 4 | 0 | 0 | 4 | 4 | 9 | -5 | 0 |
| Bảng H | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Kilmarnock | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 0 | 7 | 10 |
| 2 | Livingston | 4 | 3 | 0 | 1 | 10 | 2 | 8 | 9 |
| 3 | East Fife | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 6 | -1 | 6 |
| 4 | Kelty Hearts | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 7 | -3 | 5 |
| 5 | Brora Rangers | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 11 | -11 | 0 |
BXH BD Cúp Liên Đoàn Scotland vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá Cúp Liên Đoàn Scotland hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá Cúp Liên Đoàn Scotland mới nhất trực tuyến tại chuyên trang 90PHUT TV.
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Cúp Liên Đoàn Scotland mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá Cúp Liên Đoàn Scotland trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ Cúp Liên Đoàn Scotland hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Bóng đá Scotland
VĐQG Scotland Cúp Liên Đoàn Scotland Hạng 2 Scotland Hạng nhất Scotland Hạng 3 Scotland Cúp Liên Đoàn Scotland Challenge Hạng 4 Scotland (Highland) Nữ ScotlandNgày 14/12/2025
Ngày 02/11/2025
Ngày 21/09/2025
Ngày 20/09/2025
Ngày 17/08/2025
Ngày 16/08/2025
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Bỉ 0 1730
9 Đức 0 1724
10 Croatia 0 1716
107 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621