Bảng xếp hạng bóng đá Giải trẻ Ả Rập Xê Út 2025-2026 mới nhất

Vòng đấu hiện tại: 27
BXH Giải trẻ Ả Rập Xê Út 2025-2026 vòng 27
XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 Al-Qadasiya (Youth) 26 21 2 3 75 13 62 65
T T T T T T
2 Al-Hilal (Youth) 26 15 9 2 45 20 25 54
T T B T H H
3 Al-Ittihad (Youth) 25 16 3 6 59 24 35 51
T T T B B T
4 Al-Nasr (Youth) 26 14 8 4 46 30 16 50
T T B H H T
5 Al-Fath (Youth) 25 14 7 4 46 16 30 49
T T T T H T
6 Al-Taawon Youths 26 14 6 6 52 32 20 48
T B T T B H
7 Al-Ettifaq (Youth) 25 12 8 5 37 24 13 44
B T T H B T
8 Al Ula SC Youths 26 10 5 11 40 40 0 35
B T H B T H
9 Al-Feiha U20 26 9 7 10 37 36 1 34
B B T H B H
10 Al Hazm Youths 25 9 6 10 30 28 2 33
T B H T H H
11 Al-Shabab (Youth) 26 9 5 12 32 40 -8 32
B B H H T B
12 Al Ahli Jeddah (Youth) 26 8 6 12 33 47 -14 30
B T H B T T
13 Al-Orubah Youths 26 8 5 13 20 38 -18 29
T B T T B B
14 Al Raed (Youth) 26 6 10 10 23 40 -17 28
B B B H H H
15 Al Watan Youth 26 5 5 16 25 51 -26 20
T T B T B H
16 Al Wehda (Youth) 26 3 8 15 17 44 -27 17
B B B B T H
17 Al-Jeel Youths 26 3 4 19 19 66 -47 13
B B T B B B
18 Al-Adalh Youths 26 3 2 21 17 64 -47 11
B B B B B B

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất
BXH cập nhật lúc: 15/03/2026 04:30

BXH BD Giải trẻ Ả Rập Xê Út vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá Giải trẻ Ả Rập Xê Út hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá Giải trẻ Ả Rập Xê Út mới nhất trực tuyến tại chuyên trang 90PHUT TV.

Bảng xếp hạng bóng đá Giải trẻ Ả Rập Xê Út mới nhất mùa giải 2026

Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Giải trẻ Ả Rập Xê Út mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá Giải trẻ Ả Rập Xê Út trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.

BXH BĐ Giải trẻ Ả Rập Xê Út hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.

# CLB T +/- Đ

1 Al-Qadasiya (Youth) 26 62 65

2 Al-Hilal (Youth) 26 25 54

3 Al-Ittihad (Youth) 25 35 51

4 Al-Nasr (Youth) 26 16 50

5 Al-Fath (Youth) 25 30 49

6 Al-Taawon Youths 26 20 48

7 Al-Ettifaq (Youth) 25 13 44

8 Al Ula SC Youths 26 0 35

9 Al-Feiha U20 26 1 34

10 Al Hazm Youths 25 2 33

11 Al-Shabab (Youth) 26 -8 32

12 Al Ahli Jeddah (Youth) 26 -14 30

13 Al-Orubah Youths 26 -18 29

14 Al Raed (Youth) 26 -17 28

15 Al Watan Youth 26 -26 20

16 Al Wehda (Youth) 26 -27 17

17 Al-Jeel Youths 26 -47 13

18 Al-Adalh Youths 26 -47 11

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Tây Ban Nha 0 1877

2  Argentina 0 1873

3  Pháp 0 1870

4  Anh 0 1834

5  Braxin 0 1760

6  Bồ Đào Nha 0 1760

7  Hà Lan 0 1756

8  Bỉ 0 1730

9  Đức 0 1724

10  Croatia 0 1716

107  Việt Nam 5 1189

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) 28 2094

2  USA (W) -7 2057

3  Germany (W) 0 2010

4  England (W) -12 2009

5  Sweden (W) -31 1993

6  Brazil (W) 16 1993

7  France (W) 3 1992

8  Japan (W) 6 1977

9  North Korea (W) 0 1944

10  Canada (W) -27 1940

36  Vietnam (W) 4 1621