| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Xiamen1026 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 |
T
|
|
| 2 | Hubei Istar | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
T
|
|
| 3 | Ganzhou Ruishi | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
H
|
|
| 4 | Guangdong Mingtu | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
H
|
|
| 5 | Jiangxi Liansheng FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|
|
| 6 | Shenzhen 2028 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|
|
| 7 | Hangzhou Linping Wuyue | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|
|
| 8 | Wenzhou Professional | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|
|
| 9 | Wuhan Three Towns B | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|
|
| 10 | Chengdu Rongcheng B | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|
|
| 11 | Guangzhou dandelion FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 |
B
|
|
| 12 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 |
B
|
BXH BD Hạng 2 Trung Quốc vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá Hạng 2 Trung Quốc hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá Hạng 2 Trung Quốc mới nhất trực tuyến tại chuyên trang 90PHUT TV.
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Trung Quốc mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá Hạng 2 Trung Quốc trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ Hạng 2 Trung Quốc hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Bóng đá Trung Quốc
VĐQG Trung Quốc Hạng nhất Trung Quốc Cúp FA Trung Quốc Hạng 2 Trung Quốc Chinese Women FA Cup Ma CaoNgày 21/03/2026
Haimen Codion 0-0 Dalian Yingbo B
Hubei Istar 1-0 Guangzhou dandelion FC
Xiamen1026 2-0 Guizhou Guiyang Athletic FC
Guangdong Mingtu 0-0 Ganzhou Ruishi
Shandong Taishan B 1-3 Taian Tiankuang
Dalian Kewei 0-0 Yan An Ronghai
Ngày 26/10/2025
Guangxi Hengchen 1-2 Wuxi Wugou
Chengdu Rongcheng B 4-2 Changchun XIdu Football Club
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Bỉ 0 1730
9 Đức 0 1724
10 Croatia 0 1716
107 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621