| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Lyngby | 21 | 12 | 5 | 4 | 46 | 22 | 24 |
T T B T T T
|
|
| 2 | Hvidovre IF | 21 | 9 | 9 | 3 | 30 | 23 | 7 |
H T B T T H
|
|
| 3 | Esbjerg | 21 | 11 | 3 | 7 | 31 | 28 | 3 |
T B T T T H
|
|
| 4 | Hillerod Fodbold | 21 | 9 | 7 | 5 | 32 | 29 | 3 |
H B T H B H
|
|
| 5 | AC Horsens | 21 | 8 | 6 | 7 | 26 | 20 | 6 |
T T H B B H
|
|
| 6 | Kolding IF | 21 | 8 | 6 | 7 | 26 | 23 | 3 |
B T H B T H
|
|
| 7 | B93 Copenhagen | 21 | 8 | 4 | 9 | 26 | 33 | -7 |
B H B B T T
|
|
| 8 | Aarhus Fremad | 21 | 6 | 9 | 6 | 32 | 26 | 6 |
B H H T T H
|
|
| 9 | Aalborg | 21 | 7 | 6 | 8 | 32 | 30 | 2 |
H B H H B B
|
|
| 10 | Hobro | 21 | 5 | 7 | 9 | 21 | 31 | -10 |
T B T H B T
|
|
| 11 | Herfolge Boldklub Koge | 21 | 5 | 4 | 12 | 23 | 38 | -15 |
H H B H B B
|
|
| 12 | Middelfart G og | 21 | 2 | 6 | 13 | 21 | 43 | -22 |
B H T B B B
|
BXH BD Hạng Nhất Đan Mạch vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá Hạng Nhất Đan Mạch hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá Hạng Nhất Đan Mạch mới nhất trực tuyến tại chuyên trang 90PHUT TV.
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng Nhất Đan Mạch mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá Hạng Nhất Đan Mạch trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ Hạng Nhất Đan Mạch hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Bóng đá Đan Mạch
VĐQG Đan Mạch VĐQG Đan Mạch nữ Hạng 2 Đan Mạch nữ Hạng 3 Đan Mạch VĐQG Đan Mạch U19 Hạng Nhất Đan Mạch Danish U17 Giải trẻ Đan Mạch Hạng 2 Đan MạchNgày 15/03/2026
Ngày 14/03/2026
B93 Copenhagen 2-0 Herfolge Boldklub Koge
Ngày 10/03/2026
Ngày 07/03/2026
Middelfart G og 1-2 Hvidovre IF
# CLB T +/- Đ
1 Lyngby 21 24 41
2 Hvidovre IF 21 7 36
3 Esbjerg 21 3 36
4 Hillerod Fodbold 21 3 34
5 AC Horsens 21 6 30
6 Kolding IF 21 3 30
7 B93 Copenhagen 21 -7 28
8 Aarhus Fremad 21 6 27
9 Aalborg 21 2 27
10 Hobro 21 -10 22
11 Herfolge Boldklub Koge 21 -15 19
12 Middelfart G og 21 -22 12
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Bỉ 0 1730
9 Đức 0 1724
10 Croatia 0 1716
107 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621