| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Ferencvarosi TC (W) | 14 | 12 | 1 | 1 | 39 | 10 | 29 |
T T B T T T
|
|
| 2 | MTK Hungaria FC (W) | 14 | 11 | 2 | 1 | 40 | 6 | 34 |
B T T T H T
|
|
| 3 | Puskas Akademia (W) | 13 | 9 | 3 | 1 | 35 | 11 | 24 |
T T T T H H
|
|
| 4 | Gyori Dozsa (W) | 14 | 9 | 1 | 4 | 36 | 13 | 23 |
T T T T T B
|
|
| 5 | Ujpesti (W) | 14 | 7 | 1 | 6 | 23 | 24 | -1 |
B B T H T T
|
|
| 6 | Szetomeharry (W) | 14 | 6 | 1 | 7 | 25 | 25 | 0 |
H B B B B T
|
|
| 7 | Pecsi MFC (W) | 14 | 6 | 1 | 7 | 18 | 19 | -1 |
T B B H B T
|
|
| 8 | Budapest Honved Woman\'s | 14 | 4 | 5 | 5 | 20 | 19 | 1 |
B H T B T H
|
|
| 9 | Diosgyori VTK (W) | 14 | 5 | 0 | 9 | 20 | 42 | -22 |
T T B T B B
|
|
| 10 | Victoria Boys (W) | 13 | 2 | 3 | 8 | 13 | 22 | -9 |
B H T B B H
|
|
| 11 | Budaorsi SC (W) | 14 | 1 | 1 | 12 | 17 | 53 | -36 |
B B B B B B
|
|
| 12 | Szekszard UFC (W) | 14 | 0 | 3 | 11 | 8 | 50 | -42 |
B B B B H B
|
BXH BD VĐQG Hungary nữ vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá VĐQG Hungary nữ hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá VĐQG Hungary nữ mới nhất trực tuyến tại chuyên trang 90PHUT TV.
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Hungary nữ mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá VĐQG Hungary nữ trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ VĐQG Hungary nữ hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Ngày 21/03/2026
Diosgyori VTK Nữ 1-2 Puskas Akademia Nữ
Victoria Boys (W) 0-2 Pecsi MFC (W)
Ngày 18/03/2026
Szekszard UFC Nữ 0-1 Pecsi MFC (W)
Ngày 15/03/2026
Ngày 14/03/2026
Puskas Akademia Nữ 0-0 Budapest Honved Woman's
Victoria Boys (W) 1-1 Szekszard UFC Nữ
Ferencvarosi TC Nữ 1-0 Gyori Dozsa Nữ
Ngày 13/03/2026
Szetomeharry Nữ 1-0 Diosgyori VTK Nữ
Pecsi MFC (W) 0-3 MTK Hungaria FC Nữ
Ngày 21/02/2026
# CLB T +/- Đ
1 Ferencvarosi TC (W) 14 29 37
2 MTK Hungaria FC (W) 14 34 35
3 Puskas Akademia (W) 13 24 30
4 Gyori Dozsa (W) 14 23 28
5 Ujpesti (W) 14 -1 22
6 Szetomeharry (W) 14 0 19
7 Pecsi MFC (W) 14 -1 19
8 Budapest Honved Woman\'s 14 1 17
9 Diosgyori VTK (W) 14 -22 15
10 Victoria Boys (W) 13 -9 9
11 Budaorsi SC (W) 14 -36 4
12 Szekszard UFC (W) 14 -42 3
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Bỉ 0 1730
9 Đức 0 1724
10 Croatia 0 1716
107 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621