Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | IBV Vestmannaeyjar (W) | 18 | 16 | 1 | 1 | 78 | 15 | 63 |
T T T T T T
|
|
| 2 | Njardvik Grindavik (W) | 18 | 12 | 2 | 4 | 43 | 22 | 21 |
T B T T T T
|
|
| 3 | HK Kopavogur (W) | 18 | 12 | 1 | 5 | 49 | 29 | 20 |
T T T B T B
|
|
| 4 | Grotta (W) | 18 | 12 | 1 | 5 | 38 | 25 | 13 |
B T T T T T
|
|
| 5 | KR Reykjavik (W) | 18 | 9 | 1 | 8 | 45 | 43 | 2 |
T B B B T T
|
|
| 6 | Haukar (W) | 18 | 7 | 1 | 10 | 28 | 44 | -16 |
T T B B B T
|
|
| 7 | IA Akranes (W) | 18 | 6 | 3 | 9 | 26 | 36 | -10 |
T B B T B B
|
|
| 8 | Keflavik (W) | 18 | 4 | 4 | 10 | 23 | 30 | -7 |
B B B H B B
|
|
| 9 | Fylkir (W) | 18 | 2 | 2 | 14 | 21 | 58 | -37 |
B B B H B B
|
|
| 10 | Afturelding (W) | 18 | 2 | 0 | 16 | 12 | 61 | -49 |
B B T B B B
|
BXH BD Hạng nhất nữ Iceland vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá Hạng nhất nữ Iceland hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá Hạng nhất nữ Iceland mới nhất trực tuyến tại chuyên trang 90PHUT TV.
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất nữ Iceland mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá Hạng nhất nữ Iceland trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ Hạng nhất nữ Iceland hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Ngày 05/09/2025
Njardvik Grindavik (W) 4-1 HK Kopavogur Nữ
Fylkir Nữ 1-9 IBV Vestmannaeyjar Nữ
IA Akranes Nữ 1-3 KR Reykjavik Nữ
Ngày 30/08/2025
Keflavik Nữ 0-1 Njardvik Grindavik (W)
Ngày 29/08/2025
# CLB T +/- Đ
1 IBV Vestmannaeyjar (W) 18 63 49
2 Njardvik Grindavik (W) 18 21 38
3 HK Kopavogur (W) 18 20 37
4 Grotta (W) 18 13 37
5 KR Reykjavik (W) 18 2 28
6 Haukar (W) 18 -16 22
7 IA Akranes (W) 18 -10 21
8 Keflavik (W) 18 -7 16
9 Fylkir (W) 18 -37 8
10 Afturelding (W) 18 -49 6
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Bỉ 0 1730
9 Đức 0 1724
10 Croatia 0 1716
107 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621