Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Hà Lan nữ 2025-2026 mới nhất

Vòng đấu hiện tại: 14
BXH VĐQG Hà Lan nữ 2025-2026 vòng 14
XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 PSV Eindhoven (W) 16 12 2 2 44 11 33 38
T T H T T T
2 FC Twente Enschede (W) 16 11 4 1 45 12 33 37
T T T T H B
3 Feyenoord Rotterdam (W) 16 11 3 2 32 12 20 36
T T H H T T
4 Ajax (W) 15 10 3 2 42 13 29 33
T H T B H T
5 Zwolle (W) 16 9 1 6 26 19 7 28
B T T B B H
6 FC Utrecht (W) 15 6 3 6 26 31 -5 21
H B T B T B
7 SC Heerenveen (W) 16 6 2 8 28 38 -10 20
T T T B T H
8 AZ Alkmaar (W) 15 4 3 8 26 32 -6 15
B B B B B T
9 Hera United (W) 15 3 5 7 14 28 -14 14
H H B T T B
10 ADO Den Haag (W) 16 2 3 11 12 38 -26 9
B B T H B T
11 NAC Breda (W) 15 2 1 12 11 49 -38 7
B T B B B B
12 Excelsior Barendrecht (W) 15 1 2 12 13 36 -23 5
H B B B B B

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất
BXH cập nhật lúc: 16/03/2026 22:00

BXH BD VĐQG Hà Lan nữ vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá VĐQG Hà Lan nữ hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá VĐQG Hà Lan nữ mới nhất trực tuyến tại chuyên trang 90PHUT TV.

Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Hà Lan nữ mới nhất mùa giải 2026

Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Hà Lan nữ mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá VĐQG Hà Lan nữ trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.

BXH BĐ VĐQG Hà Lan nữ hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.

# CLB T +/- Đ

1 PSV Eindhoven (W) 16 33 38

2 FC Twente Enschede (W) 16 33 37

3 Feyenoord Rotterdam (W) 16 20 36

4 Ajax (W) 15 29 33

5 Zwolle (W) 16 7 28

6 FC Utrecht (W) 15 -5 21

7 SC Heerenveen (W) 16 -10 20

8 AZ Alkmaar (W) 15 -6 15

9 Hera United (W) 15 -14 14

10 ADO Den Haag (W) 16 -26 9

11 NAC Breda (W) 15 -38 7

12 Excelsior Barendrecht (W) 15 -23 5

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Tây Ban Nha 0 1877

2  Argentina 0 1873

3  Pháp 0 1870

4  Anh 0 1834

5  Braxin 0 1760

6  Bồ Đào Nha 0 1760

7  Hà Lan 0 1756

8  Bỉ 0 1730

9  Đức 0 1724

10  Croatia 0 1716

107  Việt Nam 5 1189

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) 28 2094

2  USA (W) -7 2057

3  Germany (W) 0 2010

4  England (W) -12 2009

5  Sweden (W) -31 1993

6  Brazil (W) 16 1993

7  France (W) 3 1992

8  Japan (W) 6 1977

9  North Korea (W) 0 1944

10  Canada (W) -27 1940

36  Vietnam (W) 4 1621