| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Supreme FC | 20 | 17 | 2 | 1 | 80 | 19 | 61 |
T T T H T T
|
|
| 2 | WSE | 20 | 15 | 3 | 2 | 71 | 14 | 57 |
B H H T T T
|
|
| 3 | South China AA | 20 | 13 | 4 | 3 | 46 | 13 | 33 |
T H T H T T
|
|
| 4 | Sham Shui Po | 20 | 13 | 2 | 5 | 39 | 27 | 12 |
T H T B T T
|
|
| 5 | Tung Sing FC | 20 | 10 | 3 | 7 | 35 | 26 | 9 |
T T B H B T
|
|
| 6 | Yuen Long FC | 20 | 9 | 4 | 7 | 34 | 30 | 4 |
T H T H T T
|
|
| 7 | Hoi Jing | 20 | 9 | 3 | 8 | 44 | 44 | 0 |
B T H T B B
|
|
| 8 | Central Western District RSA | 20 | 9 | 2 | 9 | 42 | 32 | 10 |
T B H T T B
|
|
| 9 | RCFC | 20 | 8 | 3 | 9 | 41 | 35 | 6 |
H B B B B T
|
|
| 10 | Shatin SA | 19 | 7 | 4 | 8 | 31 | 32 | -1 |
B B T B T B
|
|
| 11 | 3 Sing FC | 20 | 5 | 3 | 12 | 26 | 56 | -30 |
B B H B B B
|
|
| 12 | Citizen | 19 | 3 | 2 | 14 | 25 | 56 | -31 |
T H B B T B
|
|
| 13 | Lucky Mile FC | 20 | 3 | 0 | 17 | 16 | 80 | -64 |
B T T B B B
|
|
| 14 | Kwun Tong | 20 | 0 | 1 | 19 | 13 | 79 | -66 |
B B B B B B
|
BXH BD Hạng nhất Hồng Kông vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá Hạng nhất Hồng Kông hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá Hạng nhất Hồng Kông mới nhất trực tuyến tại chuyên trang 90PHUT TV.
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Hồng Kông mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá Hạng nhất Hồng Kông trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ Hạng nhất Hồng Kông hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Bóng đá Trung Quốc
VĐQG Hồng Kông Hạng nhất Hồng Kông Hạng 2 Hồng Kông VĐQG Đài Loan nữ Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa# CLB T +/- Đ
1 Supreme FC 20 61 53
2 WSE 20 57 48
3 South China AA 20 33 43
4 Sham Shui Po 20 12 41
5 Tung Sing FC 20 9 33
6 Yuen Long FC 20 4 31
7 Hoi Jing 20 0 30
8 Central Western District RSA 20 10 29
9 RCFC 20 6 27
10 Shatin SA 19 -1 25
11 3 Sing FC 20 -30 18
12 Citizen 19 -31 11
13 Lucky Mile FC 20 -64 9
14 Kwun Tong 20 -66 1
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Bỉ 0 1730
9 Đức 0 1724
10 Croatia 0 1716
107 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621