Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Namyangju FC | 30 | 15 | 6 | 9 | 47 | 33 | 14 |
T H B B B B
|
|
| 2 | Jinju Citizen | 30 | 15 | 6 | 9 | 55 | 47 | 8 |
T B T T T H
|
|
| 3 | Dangjin Citizen | 30 | 16 | 2 | 12 | 71 | 54 | 17 |
T T H B H B
|
|
| 4 | Pyeongchang FC | 30 | 13 | 10 | 7 | 49 | 38 | 11 |
T B H B B H
|
|
| 5 | Geoje Citizen | 30 | 14 | 6 | 10 | 63 | 49 | 14 |
B T B T T B
|
|
| 6 | Daegu FC II | 30 | 13 | 9 | 8 | 44 | 30 | 14 |
H T B T T T
|
|
| 7 | Gijang United | 30 | 14 | 5 | 11 | 42 | 40 | 2 |
T H T T B B
|
|
| 8 | Yeoncheon | 30 | 10 | 7 | 13 | 39 | 61 | -22 |
T B T B T T
|
|
| 9 | Sejong SA | 30 | 7 | 8 | 15 | 45 | 56 | -11 |
B T B H T H
|
|
| 10 | Pyeongtaek Citizen | 30 | 7 | 8 | 15 | 46 | 69 | -23 |
B B H H B T
|
|
| 11 | Jungnang Chorus Mustang FC | 30 | 5 | 5 | 20 | 49 | 73 | -24 |
B B T B B T
|
BXH BD Korea League 4 vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá Korea League 4 hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá Korea League 4 mới nhất trực tuyến tại chuyên trang 90PHUT TV.
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Korea League 4 mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá Korea League 4 trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ Korea League 4 hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Ngày 15/11/2025
Jungnang Chorus Mustang FC 4-2 Dangjin Citizen
Namyangju FC 5-7 Pyeongtaek Citizen
Ngày 09/11/2025
Jinju Citizen 5-3 Jungnang Chorus Mustang FC
Dangjin Citizen 1-1 Pyeongchang FC
Ngày 08/11/2025
# CLB T +/- Đ
1 Namyangju FC 30 14 51
2 Jinju Citizen 30 8 51
3 Dangjin Citizen 30 17 50
4 Pyeongchang FC 30 11 49
5 Geoje Citizen 30 14 48
6 Daegu FC II 30 14 48
7 Gijang United 30 2 47
8 Yeoncheon 30 -22 37
9 Sejong SA 30 -11 29
10 Pyeongtaek Citizen 30 -23 29
11 Jungnang Chorus Mustang FC 30 -24 20
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Bỉ 0 1730
9 Đức 0 1724
10 Croatia 0 1716
107 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621