| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Otrant | 25 | 15 | 4 | 6 | 56 | 20 | 36 |
B H T B T T
|
|
| 2 | FK Grbalj Radanovici | 24 | 15 | 3 | 6 | 41 | 24 | 17 |
T T T T T B
|
|
| 3 | FK Iskra Danilovgrad | 25 | 10 | 10 | 5 | 29 | 22 | 7 |
T B H T T T
|
|
| 4 | KOM Podgorica | 24 | 11 | 4 | 9 | 33 | 22 | 11 |
B B B T B H
|
|
| 5 | FK Rudar Pljevlja | 25 | 9 | 6 | 10 | 34 | 32 | 2 |
T H B B H B
|
|
| 6 | FK Berane | 24 | 7 | 11 | 6 | 29 | 21 | 8 |
H B B T H H
|
|
| 7 | Lovcen Cetinje | 24 | 10 | 2 | 12 | 23 | 34 | -11 |
B T B T H T
|
|
| 8 | FK Podgorica | 25 | 7 | 6 | 12 | 18 | 34 | -16 |
B T T B B B
|
|
| 9 | OSK Igalo | 24 | 6 | 6 | 12 | 16 | 40 | -24 |
T B H B B T
|
|
| 10 | Internacional Podgorica | 24 | 3 | 6 | 15 | 18 | 48 | -30 |
B T T B H B
|
BXH BD Hạng 2 Montenegro vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá Hạng 2 Montenegro hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá Hạng 2 Montenegro mới nhất trực tuyến tại chuyên trang 90PHUT TV.
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Montenegro mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá Hạng 2 Montenegro trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ Hạng 2 Montenegro hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Ngày 18/03/2026
Lovcen Cetinje 1-0 FK Rudar Pljevlja
FK Iskra Danilovgrad 5-1 FK Grbalj Radanovici
OSK Igalo 3-0 Internacional Podgorica
Ngày 14/03/2026
FK Iskra Danilovgrad 1-0 KOM Podgorica
FK Grbalj Radanovici 3-1 FK Podgorica
Internacional Podgorica 2-2 Lovcen Cetinje
# CLB T +/- Đ
1 Otrant 25 36 49
2 FK Grbalj Radanovici 24 17 48
3 FK Iskra Danilovgrad 25 7 40
4 KOM Podgorica 24 11 37
5 FK Rudar Pljevlja 25 2 33
6 FK Berane 24 8 32
7 Lovcen Cetinje 24 -11 32
8 FK Podgorica 25 -16 27
9 OSK Igalo 24 -24 24
10 Internacional Podgorica 24 -30 15
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Bỉ 0 1730
9 Đức 0 1724
10 Croatia 0 1716
107 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621