Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Otrant | 20 | 12 | 3 | 5 | 44 | 15 | 29 |
T H T H T B
|
|
| 2 | FK Grbalj Radanovici | 19 | 11 | 3 | 5 | 30 | 16 | 14 |
B T B B T T
|
|
| 3 | KOM Podgorica | 19 | 10 | 3 | 6 | 27 | 16 | 11 |
T T T T H B
|
|
| 4 | FK Rudar Pljevlja | 20 | 9 | 4 | 7 | 33 | 25 | 8 |
T H B B B T
|
|
| 5 | FK Iskra Danilovgrad | 20 | 7 | 9 | 4 | 22 | 19 | 3 |
B H T T H T
|
|
| 6 | FK Berane | 19 | 6 | 9 | 4 | 25 | 16 | 9 |
B B T H H H
|
|
| 7 | Lovcen Cetinje | 19 | 7 | 1 | 11 | 14 | 29 | -15 |
T B B B T B
|
|
| 8 | FK Podgorica | 20 | 5 | 6 | 9 | 13 | 27 | -14 |
B H T H T B
|
|
| 9 | OSK Igalo | 19 | 5 | 5 | 9 | 12 | 29 | -17 |
B H H H B T
|
|
| 10 | Internacional Podgorica | 19 | 1 | 5 | 13 | 12 | 40 | -28 |
B H H B B B
|
BXH BD Hạng 2 Montenegro vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá Hạng 2 Montenegro hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá Hạng 2 Montenegro mới nhất trực tuyến tại chuyên trang 90PHUT TV.
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Montenegro mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá Hạng 2 Montenegro trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ Hạng 2 Montenegro hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Ngày 11/12/2025
FK Iskra Danilovgrad 1-0 Otrant
Ngày 10/12/2025
FK Rudar Pljevlja 4-0 FK Podgorica
Ngày 07/12/2025
FK Iskra Danilovgrad 2-2 FK Berane
Ngày 06/12/2025
FK Podgorica 1-0 Lovcen Cetinje
FK Grbalj Radanovici 2-1 FK Rudar Pljevlja
Otrant 2-1 Internacional Podgorica
Ngày 02/12/2025
Ngày 30/11/2025
# CLB T +/- Đ
1 Otrant 20 29 39
2 FK Grbalj Radanovici 19 14 36
3 KOM Podgorica 19 11 33
4 FK Rudar Pljevlja 20 8 31
5 FK Iskra Danilovgrad 20 3 30
6 FK Berane 19 9 27
7 Lovcen Cetinje 19 -15 22
8 FK Podgorica 20 -14 21
9 OSK Igalo 19 -17 20
10 Internacional Podgorica 19 -28 8
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Bỉ 0 1730
9 Đức 0 1724
10 Croatia 0 1716
107 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621