| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Friska Viljor FC | 12 | 8 | 0 | 4 | 33 | 27 | 6 |
T T T B T B
|
|
| 2 | Taftea IK | 12 | 7 | 1 | 4 | 22 | 15 | 7 |
H B B T T T
|
|
| 3 | Bodens BK | 12 | 6 | 1 | 5 | 21 | 22 | -1 |
T T B T B B
|
|
| 4 | Lucksta IF | 12 | 6 | 0 | 6 | 23 | 23 | 0 |
B T T T B B
|
|
| 5 | Kiruna FF | 12 | 4 | 3 | 5 | 19 | 19 | 0 |
H B H H B T
|
|
| 6 | Boden City | 12 | 4 | 1 | 7 | 18 | 24 | -6 |
T B H T B T
|
|
| 7 | Bergnasets AIK | 12 | 3 | 2 | 7 | 24 | 30 | -6 |
B B H B B T
|
BXH BD Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển mới nhất trực tuyến tại chuyên trang 90PHUT TV.
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Bóng đá Thụy Điển
U21 Nam Thụy ĐiểnNgày 28/03/2026
Landvetter IS 01:00 Lindome GIF
IFK Skovde FK 01:30 Vanersborg FK
Ragsveds IF 02:00 FC Nacka Iliria
Grebbestads IF 20:00 Karlstad BK B
Oskarshamns AIK 21:00 Lilla Torg FF
Enskede IK 21:00 IFK Lidingo FK
IFK Trelleborg 21:00 Staffanstorp United
Rappe GOIF 21:00 IFK Karlshamn
Herrestads AIF 21:00 Husqvarna
Vastra Frolunda 21:00 Jonsereds IF
Solvesborgs GoIF 21:00 Vaxjo Norra IF
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Bỉ 0 1730
9 Đức 0 1724
10 Croatia 0 1716
107 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621