| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Servette (W) | 16 | 14 | 2 | 0 | 39 | 4 | 35 |
T T T T T T
|
|
| 2 | Young Boys (W) | 16 | 10 | 3 | 3 | 29 | 10 | 19 |
T B T H T T
|
|
| 3 | Grasshopper (W) | 15 | 9 | 2 | 4 | 31 | 18 | 13 |
T T B T H B
|
|
| 4 | Basel (W) | 16 | 8 | 5 | 3 | 19 | 13 | 6 |
H T B H T T
|
|
| 5 | FC Zurich Frauen (W) | 16 | 8 | 3 | 5 | 33 | 20 | 13 |
B T B H T H
|
|
| 6 | St Gallen (W) | 15 | 6 | 4 | 5 | 21 | 25 | -4 |
B B T T H B
|
|
| 7 | Rapperswil Jona (W) | 16 | 3 | 5 | 8 | 17 | 28 | -11 |
H T B H B H
|
|
| 8 | FC Luzern (W) | 16 | 2 | 4 | 10 | 20 | 44 | -24 |
B B H B B H
|
|
| 9 | Aarau (W) | 16 | 1 | 4 | 11 | 9 | 28 | -19 |
B B B T B H
|
|
| 10 | FC Thun (W) | 16 | 1 | 2 | 13 | 15 | 43 | -28 |
B B T H B B
|
BXH BD Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ mới nhất trực tuyến tại chuyên trang 90PHUT TV.
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Ngày 19/03/2026
Grasshopper Nữ 0-1 Young Boys Nữ
Rapperswil Jona Nữ 0-0 Aarau Nữ
FC Zurich Frauen Nữ 1-1 FC Luzern Nữ
Ngày 15/03/2026
Ngày 14/03/2026
Servette Nữ 2-0 Rapperswil Jona Nữ
Aarau Nữ 0-2 FC Zurich Frauen Nữ
Ngày 21/02/2026
# CLB T +/- Đ
1 Servette (W) 16 35 44
2 Young Boys (W) 16 19 33
3 Grasshopper (W) 15 13 29
4 Basel (W) 16 6 29
5 FC Zurich Frauen (W) 16 13 27
6 St Gallen (W) 15 -4 22
7 Rapperswil Jona (W) 16 -11 14
8 FC Luzern (W) 16 -24 10
9 Aarau (W) 16 -19 7
10 FC Thun (W) 16 -28 5
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Bỉ 0 1730
9 Đức 0 1724
10 Croatia 0 1716
107 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621